VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 19
Istanbulspor AS
Đội bóng Istanbulspor AS
Kết thúc
1  -  5
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Sarikaya 32'
Ünder 6', 34', 44', 46'
Edin Dzeko 45'+1
Esenyurt Necmi Kadioglu Stadi
Volkan Bayarslan

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
34'
1
-
2
 
44'
1
-
3
 
45'+1
1
-
4
Hết hiệp 1
1 - 4
63'
 
90'+1
 
 
90'+7
Kết thúc
1 - 5

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
1
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
25
9
Sút trúng mục tiêu
14
3
Sút ngoài mục tiêu
7
4
Sút bị chặn
4
12
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
8
410
Số đường chuyền
473
322
Số đường chuyền chính xác
391
9
Cứu thua
7
14
Tắc bóng
21
Cầu thủ Hakan Yakin
Hakan Yakin
HLV
Cầu thủ Ismail Kartal
Ismail Kartal

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Fenerbahçe vs Gornik Zabrze: đội hình dự kiến

Fenerbahçe chạm trán Gornik Zabrze tại UEFA Champions League vào 01h00 ngày 22/07/2026, trong trận đấu diễn ra ở Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu

Dự đoán máy tính

Istanbulspor AS
Fenerbahçe
Thắng
17.5%
Hòa
22.5%
Thắng
60%
Istanbulspor AS thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.7%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
2.6%
3-1
1.4%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
5.9%
2-1
4.7%
3-2
1.2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
6.7%
2-2
4.3%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Fenerbahçe thắng
0-1
12.3%
1-2
9.8%
2-3
2.6%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
11.2%
1-3
6%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
0-3
6.8%
1-4
2.7%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
3.1%
1-5
1%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
1.1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524