Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 29
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
4  -  3
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Wesley Burns 9', 29'
Moore 14'
Hutchinson 90'+5
Eaves 2'
Odofin 60'
Cafú 90'+4(pen)
Portman Road Stadium
Keith Stroud

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
1
Việt vị
3
11
Tổng cú sút
13
7
Sút trúng mục tiêu
5
4
Sút ngoài mục tiêu
4
0
Sút bị chặn
4
16
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
356
Số đường chuyền
399
250
Số đường chuyền chính xác
283
2
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
15
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna
HLV
Cầu thủ Leam Richardson
Leam Richardson

Đối đầu gần đây

Ipswich Town

Số trận (38)

16
Thắng
42.11%
9
Hòa
23.68%
13
Thắng
34.21%
Rotherham United
Championship
07 thg 11, 2023
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Kết thúc
2  -  2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
FA Cup
07 thg 01, 2023
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
4  -  1
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
League One
16 thg 04, 2022
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Kết thúc
1  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
League One
23 thg 11, 2021
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
0  -  2
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
League One
28 thg 01, 2020
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Kết thúc
1  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Ipswich Town
Rotherham United
Thắng
78.5%
Hòa
14.5%
Thắng
6.9%
Ipswich Town thắng
10-0
0%
9-0
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
6-0
1.5%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.6%
6-1
0.9%
7-2
0.1%
4-0
7.2%
5-1
2.1%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
11.8%
4-1
4.3%
5-2
0.6%
6-3
0%
2-0
14.4%
3-1
6.9%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
11.7%
2-1
8.4%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
6.9%
0-0
4.8%
2-2
2.5%
3-3
0.4%
4-4
0%
Rotherham United thắng
0-1
2.8%
1-2
2%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.8%
1-3
0.4%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600