VĐQG Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển -Vòng 12
IFK Norrköping
Đội bóng IFK Norrköping
Kết thúc
0  -  3
GAIS
Đội bóng GAIS
Diabate 18'
Ibrahim 74'
Becirovic 77'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
2
Việt vị
4
10
Tổng cú sút
22
1
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
10
10
Phạm lỗi
20
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
393
Số đường chuyền
391
309
Số đường chuyền chính xác
307
2
Cứu thua
1
22
Tắc bóng
20
Cầu thủ Martin Falk
Martin Falk
HLV
Cầu thủ Fredrik Holmberg
Fredrik Holmberg

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

IFK Norrköping
GAIS
Thắng
53.7%
Hòa
24.2%
Thắng
22.1%
IFK Norrköping thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.3%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.5%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.8%
3-1
5.4%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11.7%
2-1
9.7%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6.9%
2-2
4.8%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
GAIS thắng
0-1
6.8%
1-2
5.7%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.4%
1-3
1.9%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
30236157 - 183975
2
Hammarby IF
Đội bóng Hammarby IF
30195660 - 293162
3
GAIS
Đội bóng GAIS
301410645 - 301552
4
IFK Göteborg
Đội bóng IFK Göteborg
301631141 - 33851
5
Djurgårdens IF
Đội bóng Djurgårdens IF
301310752 - 322049
6
Malmö
Đội bóng Malmö
301310746 - 331349
7
AIK Solna
Đội bóng AIK Solna
30139840 - 33748
8
IF Elfsborg
Đội bóng IF Elfsborg
301241445 - 51-640
9
IK Sirius
Đội bóng IK Sirius
301161353 - 51239
10
Häcken
Đội bóng Häcken
30981342 - 50-835
11
Halmstads
Đội bóng Halmstads
301051524 - 50-2635
12
Brommapojkarna
Đội bóng Brommapojkarna
30941740 - 47-731
13
Degerfors IF
Đội bóng Degerfors IF
30861633 - 52-1930
14
IFK Norrköping
Đội bóng IFK Norrköping
30851740 - 57-1729
15
Osters IF
Đội bóng Osters IF
30681629 - 48-1926
16
IFK Varnamo
Đội bóng IFK Varnamo
30372036 - 69-3316