VĐQG Czech
VĐQG Czech -Vòng 30 - Normal Season
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
Kết thúc
1  -  2
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Spacil 90'+1
Provod 41'
Zmrzly 43'
Malšovická aréna
Dalibor Cerny

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
33'
 
 
41'
0
-
1
 
43'
0
-
2
Hết hiệp 1
0 - 2
 
78'
90'+1
1
-
2
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
2
Việt vị
4
11
Tổng cú sút
13
3
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
3
11
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
293
Số đường chuyền
418
197
Số đường chuyền chính xác
327
3
Cứu thua
2
17
Tắc bóng
15
Cầu thủ David Horejs
David Horejs
HLV
Cầu thủ Jindrich Trpisovsky
Jindrich Trpisovsky

Đối đầu gần đây

Hradec Králové

Số trận (38)

5
Thắng
13.16%
8
Hòa
21.05%
25
Thắng
65.79%
Slavia Praha
Czech Cup
06 thg 12, 2023
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
Kết thúc
0  -  2
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Czech First Division
22 thg 07, 2023
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
2  -  0
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
Czech First Division
30 thg 04, 2023
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
1  -  1
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
Friendly
08 thg 01, 2023
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
1  -  0
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
Czech First Division
31 thg 07, 2022
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
Kết thúc
1  -  0
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha

Phong độ gần đây

Tin Tức

Slavia Praha hạ Lyon, khép lại trận giao hữu bằng chiến thắng

Trong trận giao hữu thuộc Friendlies Clubs, Slavia Praha thắng Lyon 2-0, còn Lyon nhận thất bại sau chuỗi 3 chiến thắng liên tiếp.

Slavia Praha đánh bại Lyon trong trận giao hữu

Slavia Praha giành chiến thắng 2-0 trước Lyon tại Friendlies Clubs, trong khi Lyon khép lại trận giao hữu bằng thất bại.

Dự đoán máy tính

Hradec Králové
Slavia Praha
Thắng
24.7%
Hòa
25.2%
Thắng
50%
Hradec Králové thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
3.9%
3-1
2.1%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
7.6%
2-1
6.2%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
7.4%
2-2
4.8%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Slavia Praha thắng
0-1
11.7%
1-2
9.4%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.2%
1-3
5%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
4.8%
1-4
1.9%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.9%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
Baník Ostrava
Đội bóng Baník Ostrava
00000 - 000
2
Bohemians 1905
Đội bóng Bohemians 1905
00000 - 000
3
České Budějovice
Đội bóng České Budějovice
00000 - 000
4
FK Dukla Praha
Đội bóng FK Dukla Praha
00000 - 000
5
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
00000 - 000
6
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
7
Karviná
Đội bóng Karviná
00000 - 000
8
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
00000 - 000
9
Pardubice
Đội bóng Pardubice
00000 - 000
10
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
00000 - 000
11
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
00000 - 000
12
Slovácko
Đội bóng Slovácko
00000 - 000
13
Slovan Liberec
Đội bóng Slovan Liberec
00000 - 000
14
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
00000 - 000
15
Teplice
Đội bóng Teplice
00000 - 000
16
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
00000 - 000