VĐQG Czech
VĐQG Czech -Vòng 5
Gabriel 45'+1
Daniel Horak 74'
Všesportovní Stadion

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
 
 
43'
45'+1
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
48'
51'
 
Kết thúc
2 - 0
Cầu thủ Jozef Weber
Jozef Weber
HLV
Cầu thủ Pavel Vrba
Pavel Vrba

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Tromsø 0-1 Hradec Králové: Mick van Buren tỏa sáng, Hradec Králové giành trọn 3 điểm

Hradec Králové vượt qua Tromsø với tỷ số 1-0. Mick van Buren là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 6.86. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bàn phút 85 giúp Hradec Králové đánh bại Tromsø tại Europa League

Tại Alfheim Stadion trong khuôn khổ UEFA Europa League, Hradec Králové thắng Tromsø 1-0 nhờ bàn của Buren ở phút 85, mang về chiến thắng cho đội khách và khiến Tromsø nhận thất bại trên sân nhà.

Buren ghi bàn muộn, Hradec Králové đánh bại Tromsø trên sân khách

Hradec Králové thắng Tromsø 1-0 tại Alfheim Stadion ở UEFA Europa League nhờ bàn thắng của Buren phút 85, qua đó giành chiến thắng trên sân khách còn Tromsø phải nhận thất bại trước khán giả nhà.

Dự đoán máy tính

Hradec Králové
FC Trinity Zlín
Thắng
58.2%
Hòa
23.5%
Thắng
18.3%
Hradec Králové thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.8%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6.5%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
11.3%
3-1
5.6%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
12.9%
2-1
9.7%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.1%
0-0
7.4%
2-2
4.2%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
FC Trinity Zlín thắng
0-1
6.4%
1-2
4.8%
2-3
1.2%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
2.7%
1-3
1.4%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
Baník Ostrava
Đội bóng Baník Ostrava
00000 - 000
2
Bohemians 1905
Đội bóng Bohemians 1905
00000 - 000
3
České Budějovice
Đội bóng České Budějovice
00000 - 000
4
FK Dukla Praha
Đội bóng FK Dukla Praha
00000 - 000
5
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
00000 - 000
6
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
7
Karviná
Đội bóng Karviná
00000 - 000
8
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
00000 - 000
9
Pardubice
Đội bóng Pardubice
00000 - 000
10
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
00000 - 000
11
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
00000 - 000
12
Slovácko
Đội bóng Slovácko
00000 - 000
13
Slovan Liberec
Đội bóng Slovan Liberec
00000 - 000
14
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
00000 - 000
15
Teplice
Đội bóng Teplice
00000 - 000
16
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
00000 - 000