VĐQG Panama
VĐQG Panama
Herrera FC
Đội bóng Herrera FC
Kết thúc
0  -  1
San Francisco
Đội bóng San Francisco
Blackburn 69'
Estadio Los Milagros

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
69'
0
-
1
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
6
Tổng cú sút
6
3
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Thẻ vàng
3
4
Phạt góc
5
1
Cứu thua
3
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Herrera FC

Số trận (16)

3
Thắng
18.75%
7
Hòa
43.75%
6
Thắng
37.5%
San Francisco
Clausura Panama
26 thg 10, 2024
San Francisco
Đội bóng San Francisco
Kết thúc
1  -  0
Herrera FC
Đội bóng Herrera FC
Clausura Panama
11 thg 08, 2024
Herrera FC
Đội bóng Herrera FC
Kết thúc
3  -  3
San Francisco
Đội bóng San Francisco
Apertura Panama
21 thg 04, 2024
Herrera FC
Đội bóng Herrera FC
Kết thúc
0  -  1
San Francisco
Đội bóng San Francisco
Apertura Panama
17 thg 02, 2024
San Francisco
Đội bóng San Francisco
Kết thúc
2  -  2
Herrera FC
Đội bóng Herrera FC
Clausura Panama
19 thg 10, 2023
San Francisco
Đội bóng San Francisco
Kết thúc
3  -  1
Herrera FC
Đội bóng Herrera FC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhật ký World Cup 2026: Người Mỹ tin vào những điều lớn lao

Âm nhạc đã nổi lên và ai có thể ngăn cản được họ chứ? Những ai có mặt ở San Francisco vào hôm Mỹ thắng Bosnia & Herzegovina có thể tin là thế.

Nhận định Mỹ và Bosnia - Herzegovina: Hỏa lực Mỹ đối đầu 'khối bê tông'

Trở lại sân vận động khu vực Vịnh San Francisco, nơi từng chứng kiến thất bại cay đắng trước Brazil năm 1994, đội tuyển Mỹ bước vào vòng 32 đội với vị thế hoàn toàn khác biệt. HLV Mauricio Pochettino đang nắm trong tay một đội hình sung mãn nhờ quyết định xoay tua nhân sự hợp lý ở lượt đấu cuối vòng bảng.

Dự đoán máy tính

Herrera FC
San Francisco
Thắng
49.2%
Hòa
26.3%
Thắng
24.5%
Herrera FC thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.7%
4-1
1.7%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.5%
3-1
4.5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.9%
2-1
9.2%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.7%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
San Francisco thắng
0-1
8.4%
1-2
5.9%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
1.9%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%