VĐQG Lithuania
VĐQG Lithuania -Vòng 1
Upstas 45'+2
Vareika 58'
Ohori 17'
Devens 79', 90'+4
LFF Kauno treniruočių centro

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
12
Tổng cú sút
9
6
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
6
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
1
0
Cứu thua
4
Cầu thủ Andrius Skerla
Andrius Skerla
HLV
Cầu thủ Giedrius Barevičius
Giedrius Barevičius

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Paide 3-0 Hegelmann Litauen: Paide thắng đậm thuyết phục

Paide giành chiến thắng đậm 3-0 trước Hegelmann Litauen. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Paide thắng đậm Hegelmann Litauen ở vòng loại Conference League

Paide đánh bại Hegelmann Litauen 3-0 tại vòng loại đầu tiên UEFA Europa Conference League trên sân Pärnu Rannastaadion, với các bàn thắng của Sohna, Badamosi và Piht; kết quả này giúp Paide tận hưởng chiến thắng, còn Hegelmann Litauen nhận thất bại nặng nề.

Paide thắng đậm Hegelmann Litauen ở vòng loại Conference League

Paide đánh bại Hegelmann Litauen 3-0 tại Pärnu Rannastaadion ở vòng loại thứ nhất UEFA Europa Conference League. Sohna, Badamosi và Piht lần lượt ghi bàn, giúp Paide chiếm ưu thế còn Hegelmann Litauen chịu bất lợi sau trận đấu.

Dự đoán máy tính

Hegelmann Litauen
Transinvest Vilnius
Thắng
60.1%
Hòa
22.8%
Thắng
17%
Hegelmann Litauen thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.1%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
7%
4-1
2.6%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
11.6%
3-1
5.8%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.7%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
7.3%
2-2
4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Transinvest Vilnius thắng
0-1
6%
1-2
4.5%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
2.5%
1-3
1.2%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
35228567 - 264174
2
Hegelmann Litauen
Đội bóng Hegelmann Litauen
352041154 - 421264
3
Zalgiris Vilnius
Đội bóng Zalgiris Vilnius
351711753 - 381562
4
Sūduva
Đội bóng Sūduva
351514647 - 341359
5
Siauliai
Đội bóng Siauliai
351491257 - 51651
6
FK Panevėžys
Đội bóng FK Panevėžys
351371553 - 48546
7
Dziugas Telsiai
Đội bóng Dziugas Telsiai
351361635 - 43-845
8
Banga Gargzdai
Đội bóng Banga Gargzdai
351181638 - 36241
9
FK Riteriai
Đội bóng FK Riteriai
35672236 - 73-3725
10
Dainava
Đội bóng Dainava
35382426 - 75-4917