Giao Hữu CLB
Giao Hữu CLB
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
Kết thúc
5  -  2
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Sahraoui 20'
Luuk Brouwers 70'
Nunnely 88'
Al-Saed 90'+5
Karlsbakk 90'
Van Den Berg 58'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
58'
1
-
1
70'
2
-
1
 
88'
3
-
1
 
90'
4
-
1
 
90'+5
5
-
1
 
Kết thúc
5 - 2
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Heerenveen

Số trận (31)

15
Thắng
48.39%
6
Hòa
19.35%
10
Thắng
32.26%
PEC Zwolle
Eredivisie
03 thg 03, 2024
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
Kết thúc
2  -  0
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Eredivisie
14 thg 01, 2024
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Kết thúc
2  -  2
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
Friendly
15 thg 07, 2022
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Kết thúc
0  -  1
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
Friendly
24 thg 03, 2022
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
Kết thúc
1  -  0
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Eredivisie
22 thg 01, 2022
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
Kết thúc
0  -  1
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle

Phong độ gần đây

Tin Tức

Jaap Stam giờ ra sao

Cựu trung vệ Jaap Stam của MU được bổ nhiệm vào chức vụ quan trọng tại PEC Zwolle ở giải Eredivisie.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Quyết đấu vì vị trí thứ 6 tại Eredivisie

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong bối cảnh phong độ hai đội đang có sự phân hóa rõ rệt, khi đội chủ nhà chiếm ưu thế lớn từ lịch sử đối đầu đến thành tích sân nhà.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Eredivisie: Cuộc chiến quyết định vị trí top 6

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong trận cầu mang tính bước ngoặt cho tham vọng giữ vững vị trí thứ 6, khi hai đội chỉ cách nhau vỏn vẹn 2 điểm trên bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Heerenveen
PEC Zwolle
Thắng
46.4%
Hòa
23%
Thắng
30.5%
Heerenveen thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.6%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.9%
4-1
2.4%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
6.5%
3-1
5.5%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.3%
2-1
9.2%
3-2
3.8%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
2-2
6.5%
0-0
4.1%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
PEC Zwolle thắng
0-1
5.8%
1-2
7.3%
2-3
3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4.1%
1-3
3.4%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.9%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%