VĐQG Scotland
VĐQG Scotland -Vòng 10
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
Kết thúc
1  -  2
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
Forrest 44'
Kennedy 58'
Vassell 63'
Tynecastle Stadium
Euan Anderson

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
70%
30%
1
Việt vị
1
18
Tổng cú sút
15
5
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
8
7
Sút bị chặn
3
14
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
1
579
Số đường chuyền
259
476
Số đường chuyền chính xác
161
2
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
16
Cầu thủ Neil Critchley
Neil Critchley
HLV
Cầu thủ Derek McInnes
Derek McInnes

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Sturm Graz 4-0 Heart Of Midlothian: Sturm Graz thắng đậm thuyết phục

Sturm Graz giành chiến thắng đậm 4-0 trước Heart Of Midlothian. Jurgen Heil là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.9. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Sturm Graz thắng đậm Heart Of Midlothian ở vòng loại Champions League

Sturm Graz thắng Heart Of Midlothian 4-0 tại Merkur Arena, Graz, trong khuôn khổ vòng loại thứ hai UEFA Champions League; đội thắng khép lại trận đấu đầy hứng khởi, còn Heart Of Midlothian nhận thất bại nặng nề.

Sturm Graz tạo lợi thế lớn, Heart Of Midlothian lâm vào thế khó

Sturm Graz thắng Heart Of Midlothian 4-0 tại Merkur Arena, Graz ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, tạo lợi thế lớn; trong khi Heart Of Midlothian lâm vào thế khó sau thất bại nặng nề.

Dự đoán máy tính

Heart of Midlothian
Kilmarnock
Thắng
55.4%
Hòa
24.3%
Thắng
20.4%
Heart of Midlothian thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
5.9%
4-1
2.2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.6%
3-1
5.4%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
12.7%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
7.6%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Kilmarnock thắng
0-1
6.9%
1-2
5.2%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.1%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116