Conference League
Conference League -Vòng 1 - Bảng A
Kaldirim 26'
Ndayishimiye 67'
Kingsley 75'(og)
Ozcan 82'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
1
Việt vị
1
1
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
16
10
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
3
3
Cứu thua
1
Cầu thủ Robbie Neilson
Robbie Neilson
HLV
Cầu thủ Emre Belözoglu
Emre Belözoglu

Tin Tức

Thống kê trận đấu Sturm Graz 4-0 Heart Of Midlothian: Sturm Graz thắng đậm thuyết phục

Sturm Graz giành chiến thắng đậm 4-0 trước Heart Of Midlothian. Jurgen Heil là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.9. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Sturm Graz thắng đậm Heart Of Midlothian ở vòng loại Champions League

Sturm Graz thắng Heart Of Midlothian 4-0 tại Merkur Arena, Graz, trong khuôn khổ vòng loại thứ hai UEFA Champions League; đội thắng khép lại trận đấu đầy hứng khởi, còn Heart Of Midlothian nhận thất bại nặng nề.

Sturm Graz tạo lợi thế lớn, Heart Of Midlothian lâm vào thế khó

Sturm Graz thắng Heart Of Midlothian 4-0 tại Merkur Arena, Graz ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, tạo lợi thế lớn; trong khi Heart Of Midlothian lâm vào thế khó sau thất bại nặng nề.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111