VĐQG Na Uy
VĐQG Na Uy -Vòng 8
Haugesund
Đội bóng Haugesund
Kết thúc
1  -  2
Tromsø IL
Đội bóng Tromsø IL
Leite 32'
Gundersen 18'
Jenssen 49'
Haugesund Stadion
Steinar Hauge

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
32'
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
85'
 
90'
 
90'+2
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
5
2
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
2
6
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
575
Số đường chuyền
448
467
Số đường chuyền chính xác
347
1
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
12
Cầu thủ Jostein Grindhaug
Jostein Grindhaug
HLV
Cầu thủ Gaute Helstrup
Gaute Helstrup

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Haugesund
Tromsø IL
Thắng
40.3%
Hòa
26.6%
Thắng
33.1%
Haugesund thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.2%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.1%
3-1
3.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10.6%
2-1
8.5%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
7.8%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Tromsø IL thắng
0-1
9.4%
1-2
7.6%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.6%
1-3
3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.2%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
30225377 - 364171
2
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
30224485 - 285770
3
Tromsø IL
Đội bóng Tromsø IL
30183950 - 361457
4
SK Brann
Đội bóng SK Brann
30175855 - 46956
5
Sandefjord
Đội bóng Sandefjord
301531255 - 421348
6
Rosenborg BK
Đội bóng Rosenborg BK
301191045 - 42342
7
Fredrikstad
Đội bóng Fredrikstad
301191038 - 35342
8
Sarpsborg 08
Đội bóng Sarpsborg 08
301181148 - 50-241
9
Valerenga IF
Đội bóng Valerenga IF
301251349 - 53-441
10
Molde FK
Đội bóng Molde FK
301231546 - 42439
11
HamKam
Đội bóng HamKam
301071342 - 47-537
12
KFUM Oslo
Đội bóng KFUM Oslo
308111142 - 41135
13
Kristiansund BK
Đội bóng Kristiansund BK
30981337 - 59-2235
14
Bryne
Đội bóng Bryne
30871537 - 56-1931
15
Stromsgodset IF
Đội bóng Stromsgodset IF
30622237 - 72-3520
16
Haugesund
Đội bóng Haugesund
30232522 - 80-589