USL Championship - Mỹ
USL Championship - Mỹ -Vòng 32
Danny Barrera 9', 33'
Makangila 56'
Dieng 63'
Evan Conway 74'
Bandeira 83'
Malou 90'+1
Trinity Health Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
2 - 0
63'
4
-
0
 
 
90'+1
4
-
3
Kết thúc
4 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
5
Việt vị
2
9
Tổng cú sút
21
5
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
6
0
Sút bị chặn
8
9
Phạm lỗi
19
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
10
385
Số đường chuyền
523
318
Số đường chuyền chính xác
463
4
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
13
Cầu thủ Brendan Burke
Brendan Burke
HLV
Cầu thủ John Bradford
John Bradford

Đối đầu gần đây

Hartford Athletic

Số trận (3)

0
Thắng
0%
1
Hòa
33.33%
2
Thắng
66.67%
North Carolina
USL Championship
30 thg 03, 2024
North Carolina
Đội bóng North Carolina
Kết thúc
2  -  1
Hartford Athletic
Đội bóng Hartford Athletic
USL Championship
01 thg 06, 2019
Hartford Athletic
Đội bóng Hartford Athletic
Kết thúc
1  -  1
North Carolina
Đội bóng North Carolina
USL Championship
27 thg 04, 2019
North Carolina
Đội bóng North Carolina
Kết thúc
4  -  1
Hartford Athletic
Đội bóng Hartford Athletic

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Hartford Athletic
North Carolina
Thắng
17.4%
Hòa
22.9%
Thắng
59.7%
Hartford Athletic thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0%
3-0
0.7%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
2.6%
3-1
1.3%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
6.1%
2-1
4.6%
3-2
1.2%
4-3
0.1%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.9%
0-0
7.2%
2-2
4.1%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
North Carolina thắng
0-1
12.9%
1-2
9.7%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
11.5%
1-3
5.8%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
6.8%
1-4
2.6%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
3.1%
1-5
0.9%
2-6
0.1%
0-5
1.1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Louisville City
Đội bóng Louisville City
30227156 - 193773
2
Charleston Battery
Đội bóng Charleston Battery
30195662 - 323062
3
North Carolina
Đội bóng North Carolina
301361140 - 39145
4
Hartford Athletic
Đội bóng Hartford Athletic
301351248 - 361244
5
Pittsburgh Riverhounds
Đội bóng Pittsburgh Riverhounds
301281032 - 28444
6
Loudoun United
Đội bóng Loudoun United
301261245 - 48-342
7
Rhode Island FC
Đội bóng Rhode Island FC
301081229 - 28138
8
Detroit City
Đội bóng Detroit City
309101133 - 35-237
9
Indy Eleven
Đội bóng Indy Eleven
301051544 - 52-835
10
Tampa Bay Rowdies
Đội bóng Tampa Bay Rowdies
30971443 - 50-734
11
Miami FC
Đội bóng Miami FC
30861629 - 44-1530
12
Birmingham Legion
Đội bóng Birmingham Legion
305121336 - 50-1427