VĐQG Israel
VĐQG Israel -Vòng 2
Kangwa 2', 7'
Zlatanovic 18', 83'
Biton 26'
Hélder Lopes 53'
Ahmed 57'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
7'
2
-
0
 
26'
4
-
0
 
 
37'
Hết hiệp 1
4 - 0
57'
6
-
0
 
 
67'
Kết thúc
7 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
1
Việt vị
1
36
Tổng cú sút
4
14
Sút trúng mục tiêu
1
15
Sút ngoài mục tiêu
1
14
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
8
Phạt góc
1
548
Số đường chuyền
294
500
Số đường chuyền chính xác
218
1
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
14
Cầu thủ Ran Kozuk
Ran Kozuk
HLV
Cầu thủ Eliran Hudeda
Eliran Hudeda

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Vikingur Reykjavik 2-1 Hapoel Beer Sheva: N. Hansen tỏa sáng, Vikingur Reykjavik giành trọn 3 điểm

Vikingur Reykjavik vượt qua Hapoel Beer Sheva với tỷ số 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hansen lập cú đúp, Vikingur Reykjavik hạ Hapoel Beer Sheva

Vikingur Reykjavik thắng Hapoel Beer Sheva 2-1 tại Víkingsvollur Stadium, Reykjavik, ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League. Hansen ghi cả hai bàn cho đội chủ nhà, còn Hapoel Beer Sheva phải nhận thất bại sau cuộc rượt đuổi sít sao.

Hansen lập cú đúp, Vikingur Reykjavik hạ Hapoel Beer Sheva ở Champions League

Vikingur Reykjavik đánh bại Hapoel Beer Sheva 2-1 tại Víkingsvollur Stadium ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, với cú đúp của Hansen. Hapoel Beer Sheva chỉ có bàn của Kangwa và phải nhận thất bại trong cuộc đối đầu này.

Dự đoán máy tính

Hapoel Beer Sheva
Ironi Tiberias
Thắng
48.2%
Hòa
24.8%
Thắng
27%
Hapoel Beer Sheva thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.4%
4-1
2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.3%
3-1
5.1%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.4%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6.4%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Ironi Tiberias thắng
0-1
7.3%
1-2
6.7%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
2.5%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
26185358 - 253359
2
Beitar Jerusalem
Đội bóng Beitar Jerusalem
26176361 - 293257
3
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
26147555 - 322349
4
Hapoel Tel Aviv
Đội bóng Hapoel Tel Aviv
26156546 - 262049
5
Maccabi Haifa
Đội bóng Maccabi Haifa
26119650 - 282242
6
Hapoel Petah Tikva
Đội bóng Hapoel Petah Tikva
26910741 - 36537
7
Maccabi Netanya
Đội bóng Maccabi Netanya
261051145 - 55-1035
8
Bnei Sakhnin
Đội bóng Bnei Sakhnin
26881027 - 35-832
9
Ironi Kiryat Shmona
Đội bóng Ironi Kiryat Shmona
26761337 - 46-927
10
Hapoel Haifa
Đội bóng Hapoel Haifa
26671331 - 44-1325
11
FC Ashdod
Đội bóng FC Ashdod
26591232 - 50-1824
12
Hapoel Jerusalén
Đội bóng Hapoel Jerusalén
26491322 - 37-1521
13
Ironi Tiberias
Đội bóng Ironi Tiberias
26761332 - 52-2019
14
Maccabi Bnei Reineh
Đội bóng Maccabi Bnei Reineh
26332017 - 59-4212