Bundesliga 2
Bundesliga 2 -Vòng 19
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
Kết thúc
2  -  1
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Armindo Sieb 59'
Hrgota 75'
Erras 64'
Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Alexander Sather

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'+3
Hết hiệp 1
0 - 0
 
64'
1
-
1
75'
2
-
1
 
78'
 
 
83'
 
90'+4
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
4
Việt vị
0
23
Tổng cú sút
11
6
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
6
9
Sút bị chặn
3
10
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
5
384
Số đường chuyền
434
313
Số đường chuyền chính xác
354
1
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
12
Cầu thủ Alexander Zorniger
Alexander Zorniger
HLV
Cầu thủ Marcel Rapp
Marcel Rapp

Đối đầu gần đây

Greuther Fürth

Số trận (11)

3
Thắng
27.27%
4
Hòa
36.36%
4
Thắng
36.37%
Holstein Kiel
2. Bundesliga
05 thg 08, 2023
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Kết thúc
2  -  1
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
2. Bundesliga
28 thg 01, 2023
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Kết thúc
2  -  1
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
2. Bundesliga
16 thg 07, 2022
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
Kết thúc
2  -  2
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
2. Bundesliga
22 thg 02, 2021
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
Kết thúc
2  -  1
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
2. Bundesliga
24 thg 10, 2020
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
Kết thúc
1  -  3
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Greuther Fürth
Holstein Kiel
Thắng
33.4%
Hòa
24.6%
Thắng
42.1%
Greuther Fürth thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.3%
4-1
1.2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5%
3-1
3.5%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
7.4%
2-1
7.8%
3-2
2.7%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.5%
2-2
6.1%
0-0
5.4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Holstein Kiel thắng
0-1
8.4%
1-2
8.9%
2-3
3.1%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6.6%
1-3
4.6%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.4%
1-4
1.8%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Schalke 04
Đội bóng Schalke 04
32207549 - 282167
2
SV 07 Elversberg
Đội bóng SV 07 Elversberg
32178760 - 362459
3
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
321610656 - 401658
4
Paderborn
Đội bóng Paderborn
32177855 - 431258
5
Darmstadt 98
Đội bóng Darmstadt 98
321312756 - 421451
6
Hertha BSC
Đội bóng Hertha BSC
321391044 - 37748
7
Kaiserslautern
Đội bóng Kaiserslautern
321441449 - 47246
8
Karlsruher SC
Đội bóng Karlsruher SC
321271350 - 60-1043
9
Nürnberg
Đội bóng Nürnberg
321191241 - 42-142
10
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
321181342 - 43-141
11
VfL Bochum
Đội bóng VfL Bochum
3210101246 - 45140
12
Dynamo Dresden
Đội bóng Dynamo Dresden
321081451 - 50138
13
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
32991447 - 48-136
14
Magdeburg
Đội bóng Magdeburg
321131849 - 56-736
15
Eintracht Braunschweig
Đội bóng Eintracht Braunschweig
32971634 - 52-1834
16
Fortuna Düsseldorf
Đội bóng Fortuna Düsseldorf
321041830 - 49-1934
17
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
32971645 - 66-2134
18
Preußen Münster
Đội bóng Preußen Münster
326111537 - 57-2029