CONCACAF Nations League
CONCACAF Nations League -Vòng 3 - League B
Granada
Đội bóng Granada
Kết thúc
0  -  0
Curaçao
Đội bóng Curaçao
J. Freemon

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
67'
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
3
Việt vị
5
12
Tổng cú sút
6
3
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
1
2
Sút bị chặn
1
16
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
10
267
Số đường chuyền
387
193
Số đường chuyền chính xác
313
4
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
14
Cầu thủ Shalrie Joseph
Shalrie Joseph
HLV
Cầu thủ Dick Advocaat
Dick Advocaat

Đối đầu gần đây

Granada

Số trận (6)

0
Thắng
0%
3
Hòa
50%
3
Thắng
50%
Curaçao
CONCACAF League of Nations
11 thg 09, 2018
Curaçao
Đội bóng Curaçao
Kết thúc
10  -  0
Granada
Đội bóng Granada
Caribbean Cup
05 thg 09, 2014
Curaçao
Đội bóng Curaçao
Kết thúc
2  -  1
Granada
Đội bóng Granada
Caribbean Cup
30 thg 07, 2008
Curaçao
Đội bóng Curaçao
Kết thúc
2  -  0
Granada
Đội bóng Granada
Caribbean Cup
05 thg 09, 2006
Curaçao
Đội bóng Curaçao
Kết thúc
1  -  1
Granada
Đội bóng Granada
Caribbean Cup
16 thg 04, 1990
Granada
Đội bóng Granada
Kết thúc
1  -  1
Curaçao
Đội bóng Curaçao

Phong độ gần đây

Tin Tức

World Cup 2026: Màn 'quay xe' đầy kịch tính

Chỉ ít tuần trước ngày World Cup 2026 khởi tranh, đội tuyển Curaçao bất ngờ tạo thêm một 'cú sốc' lớn khi đưa chiến lược gia huyền thoại người Hà Lan Dick Advocaat trở lại băng ghế huấn luyện sau màn thay tướng đầy kịch tính.

Dự đoán máy tính

Granada
Curaçao
Thắng
15.5%
Hòa
18.6%
Thắng
65.9%
Granada thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.6%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
1.9%
3-1
1.5%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
3.7%
2-1
4.4%
3-2
1.7%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.4%
2-2
5%
0-0
3.5%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Curaçao thắng
0-1
8.2%
1-2
9.7%
2-3
3.9%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
9.4%
1-3
7.5%
2-4
2.2%
3-5
0.4%
4-6
0%
0-3
7.3%
1-4
4.3%
2-5
1%
3-6
0.1%
4-7
0%
0-4
4.2%
1-5
2%
2-6
0.4%
3-7
0%
0-5
1.9%
1-6
0.8%
2-7
0.1%
3-8
0%
0-6
0.7%
1-7
0.3%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Costa Rica
Đội bóng Costa Rica
42207 - 168
2
Suriname
Đội bóng Suriname
42119 - 457
3
Guatemala
Đội bóng Guatemala
42116 - 517
4
Martinique
Đội bóng Martinique
41214 - 5-15
5
Guadeloupe
Đội bóng Guadeloupe
41121 - 4-34
6
Guyana
Đội bóng Guyana
40135 - 13-81