Hạng 2 Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan -Vòng 11

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
2
Việt vị
0
14
Tổng cú sút
17
6
Sút trúng mục tiêu
4
8
Sút ngoài mục tiêu
13
10
Phạm lỗi
5
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
76
Tấn công
84
44
Tấn công nguy hiểm
59
4
Cứu thua
6
Cầu thủ Rafal Gorak
Rafal Gorak
HLV
Cầu thủ Mariusz Lewandowski
Mariusz Lewandowski

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Žilina 2-1 GKS Katowice: Žilina ngược dòng ngoạn mục

Žilina đã ngược dòng đánh bại GKS Katowice 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Žilina ngược dòng hạ GKS Katowice ở vòng loại Conference League

Žilina ngược dòng thắng GKS Katowice 2-1 tại Štadíon pod Dubňom ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, qua đó giành kết quả thuận lợi; GKS Katowice nhận thất bại đáng tiếc sau khi mở tỷ số.

Žilina ngược dòng đánh bại GKS Katowice ở vòng loại Conference League

Žilina ngược dòng thắng GKS Katowice 2-1 tại Štadíon pod Dubňom, Zilina, ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League; GKS Katowice phải nhận thất bại sau trận đấu.

Dự đoán máy tính

GKS Katowice
Termalica Nieciecza
Thắng
26.1%
Hòa
25%
Thắng
49%
GKS Katowice thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.1%
3-1
2.4%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
7.4%
2-1
6.5%
3-2
1.9%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.8%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Termalica Nieciecza thắng
0-1
10.9%
1-2
9.5%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.7%
1-3
5%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
4.6%
1-4
2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Wisla Kraków
Đội bóng Wisla Kraków
311711367 - 323562
2
Śląsk Wrocław
Đội bóng Śląsk Wrocław
31169664 - 442057
3
Wieczysta Kraków
Đội bóng Wieczysta Kraków
31158864 - 442053
4
Chrobry Głogów
Đội bóng Chrobry Głogów
311561044 - 311351
5
LKS Lódz
Đội bóng LKS Lódz
30138948 - 42647
6
Ruch Chorzów
Đội bóng Ruch Chorzów
311211846 - 42447
7
Polonia Warszawa
Đội bóng Polonia Warszawa
30138946 - 43347
8
Miedz Legnica
Đội bóng Miedz Legnica
311371148 - 50-246
9
Puszcza Niepolomice
Đội bóng Puszcza Niepolomice
311112842 - 37545
10
Pogon Grod. Mazowiecki
Đội bóng Pogon Grod. Mazowiecki
301110948 - 48043
11
TS Polonia Bytom
Đội bóng TS Polonia Bytom
301181147 - 40741
12
Stal Rzeszow
Đội bóng Stal Rzeszow
311161443 - 51-839
13
Odra Opole
Đội bóng Odra Opole
319111128 - 37-938
14
Pogon Siedlce
Đội bóng Pogon Siedlce
31991331 - 36-536
15
Stal Mielec
Đội bóng Stal Mielec
31851843 - 59-1629
16
Górnik Łęczna
Đội bóng Górnik Łęczna
315121437 - 55-1827
17
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
31671834 - 59-2525
18
GKS Tychy
Đội bóng GKS Tychy
31562037 - 67-3021