VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 4
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
Kết thúc
1  -  2
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
Usami 70'
Ben Khalifa 2'
Makoto Mitsuta 90'+4(pen)
PANASONIC Stadium Suita
Akihiko Ikeuchi

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
2'
0
-
1
31'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
70'
1
-
1
 
84'
 
 
90'+4
1
-
2
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
11
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
5
7
Sút ngoài mục tiêu
7
13
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
6
3
Cứu thua
3
Cầu thủ Dani Poyatos
Dani Poyatos
HLV
Cầu thủ Michael Skibbe
Michael Skibbe

Phong độ gần đây

Tin Tức

CR7 lại lỡ danh hiệu cùng Al Nassr

Sau hơn 3 năm khoác áo CLB Al Nassr, Cristiano Ronaldo (trong ảnh) vẫn chưa thể chinh phục danh hiệu nào cùng đội bóng Saudi Arabia. Mới nhất, anh cùng các đồng đội để thua Gamba Osaka ở chung kết cúp C2 châu Á (AFC Champions League Two).

Dự đoán máy tính

Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Thắng
34%
Hòa
26.3%
Thắng
39.7%
Gamba Osaka thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.4%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3.2%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
9.2%
2-1
7.8%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.4%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Sanfrecce Hiroshima thắng
0-1
10.1%
1-2
8.5%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.9%
1-3
3.9%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.1%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124