VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 29
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
6  -  2
Rizespor
Đội bóng Rizespor
Köhn 9'
Lucas Torreira 31'
Demirbay 40', 45', 64'(pen)
Icardi 85'
Hojer Nielsen 38'
Olawoyin 61'
Türk Telekom Arena

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
9'
1
-
0
 
22'
 
23'
 
31'
2
-
0
 
 
36'
45'
4
-
1
 
Hết hiệp 1
4 - 1
 
61'
4
-
2
64'
5
-
2
 
 
76'
85'
6
-
2
 
Kết thúc
6 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
12
10
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
4
18
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
488
Số đường chuyền
319
399
Số đường chuyền chính xác
232
2
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
22
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk
HLV
Cầu thủ Ilhan Palut
Ilhan Palut

Đối đầu gần đây

Galatasaray

Số trận (48)

31
Thắng
64.58%
9
Hòa
18.75%
8
Thắng
16.67%
Rizespor
Süper Lig
28 thg 10, 2023
Rizespor
Đội bóng Rizespor
Kết thúc
0  -  1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Süper Lig
27 thg 02, 2022
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
4  -  2
Rizespor
Đội bóng Rizespor
Süper Lig
03 thg 10, 2021
Rizespor
Đội bóng Rizespor
Kết thúc
2  -  3
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Süper Lig
19 thg 03, 2021
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
3  -  4
Rizespor
Đội bóng Rizespor
Süper Lig
28 thg 11, 2020
Rizespor
Đội bóng Rizespor
Kết thúc
0  -  4
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lộ diện bến đỗ của Ugarte khi rời MU

Galatasaray nổi lên như bến đỗ tiềm năng cho Manuel Ugarte, trong bối cảnh MU sẵn sàng bán tiền vệ người Uruguay với mức giá thấp hơn nhiều so với khoản đầu tư ban đầu.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524