VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 25
Yilmaz 25'
Dries Mertens 31'
Türk Telekom Arena
Cihan Aydin

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
6
18
Tổng cú sút
10
7
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
4
14
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
393
Số đường chuyền
354
306
Số đường chuyền chính xác
275
2
Cứu thua
4
21
Tắc bóng
20
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk
HLV
Cầu thủ Çagdas Atan
Çagdas Atan

Đối đầu gần đây

Galatasaray

Số trận (33)

16
Thắng
48.48%
8
Hòa
24.24%
9
Thắng
27.28%
İstanbul Başakşehir
Süper Lig
23 thg 09, 2023
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Kết thúc
1  -  2
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Süper Lig
08 thg 05, 2023
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
1  -  0
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Cup
05 thg 04, 2023
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
2  -  3
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Süper Lig
12 thg 11, 2022
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Kết thúc
0  -  7
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Süper Lig
07 thg 05, 2022
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Kết thúc
0  -  0
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lộ diện bến đỗ của Ugarte khi rời MU

Galatasaray nổi lên như bến đỗ tiềm năng cho Manuel Ugarte, trong bối cảnh MU sẵn sàng bán tiền vệ người Uruguay với mức giá thấp hơn nhiều so với khoản đầu tư ban đầu.

Dự đoán máy tính

Galatasaray
İstanbul Başakşehir
Thắng
56.7%
Hòa
22.6%
Thắng
20.8%
Galatasaray thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.8%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.9%
4-1
2.8%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
9.6%
3-1
6.1%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.9%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
5.6%
2-2
5.1%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
İstanbul Başakşehir thắng
0-1
5.7%
1-2
5.5%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
1.9%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524