VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 13
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
3  -  2
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
Icardi 55'
Yilmaz 57'
Gündogan 66'
Niang 22'
Mimaroğlu 77'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
73%
27%
1
Việt vị
3
28
Tổng cú sút
11
9
Sút trúng mục tiêu
5
15
Sút ngoài mục tiêu
3
11
Phạm lỗi
6
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
1
4
Phạt góc
2
606
Số đường chuyền
230
549
Số đường chuyền chính xác
162
2
Cứu thua
6
15
Tắc bóng
17
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk
HLV
Cầu thủ Volkan Demirel
Volkan Demirel

Phong độ gần đây

Tin Tức

Galatasaray gửi đề nghị khủng cho Bruno Fernandes

Galatasaray gây sốc khi lên kế hoạch chiêu mộ tiền vệ Bruno Fernandes của Manchester United với bản hợp đồng có mức đãi ngộ tài chính hậu hĩnh.

Dự đoán máy tính

Galatasaray
Gençlerbirliği SK
Thắng
85.2%
Hòa
10.7%
Thắng
4.1%
Galatasaray thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.4%
9-1
0.1%
7-0
1%
8-1
0.2%
9-2
0%
6-0
2.6%
7-1
0.5%
8-2
0%
5-0
5.4%
6-1
1.2%
7-2
0.1%
4-0
9.7%
5-1
2.6%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
13.8%
4-1
4.7%
5-2
0.6%
6-3
0%
2-0
14.7%
3-1
6.6%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
10.4%
2-1
7.1%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
5%
0-0
3.7%
2-2
1.7%
3-3
0.3%
4-4
0%
Gençlerbirliği SK thắng
0-1
1.8%
1-2
1.2%
2-3
0.3%
3-4
0%
0-2
0.4%
1-3
0.2%
2-4
0%
0-3
0.1%
1-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524