VĐQG Georgia
VĐQG Georgia -Vòng 16
Gagra
Đội bóng Gagra
Kết thúc
1  -  1
Gareji
Đội bóng Gareji
Papuashvili 60'
Papava 45'(pen)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
14
Tổng cú sút
3
6
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
2
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
0
Cứu thua
5
Cầu thủ Vladimer Khachidze
Vladimer Khachidze
HLV
Cầu thủ Tengiz Kobiashvili
Tengiz Kobiashvili

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Gagra
Gareji
Thắng
37.6%
Hòa
25.7%
Thắng
36.7%
Gagra thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.8%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
3.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
9%
2-1
8.3%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
Gareji thắng
0-1
8.9%
1-2
8.2%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6%
1-3
3.7%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
2.7%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
36248460 - 243680
2
Dila Gori
Đội bóng Dila Gori
36253863 - 352878
3
Torpedo Kutaisi
Đội bóng Torpedo Kutaisi
36189963 - 412263
4
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
361512951 - 341757
5
Gagra
Đội bóng Gagra
361271744 - 55-1143
6
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
3611101540 - 59-1943
7
Samgurali
Đội bóng Samgurali
361261854 - 53142
8
FC Telavi
Đội bóng FC Telavi
36991836 - 59-2336
9
Gareji
Đội bóng Gareji
367131641 - 54-1334
10
Kolkheti Poti
Đội bóng Kolkheti Poti
36572433 - 71-3822