VĐQG Kazakhstan
VĐQG Kazakhstan -Vòng 5
FK Turan Turkistan
Đội bóng FK Turan Turkistan
Kết thúc
1  -  1
Astana
Đội bóng Astana
Mukhtarov 84'
Tomasov 30'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
30'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
17
Tổng cú sút
4
11
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
0
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
3
3
Cứu thua
10
Cầu thủ Vitali Zhukovski
Vitali Zhukovski
HLV
Cầu thủ Grigori Babayan
Grigori Babayan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Astana hạ Dinamo Tirana, chiếm lợi thế vòng loại Conference League

Bàn thắng duy nhất của Karimov ở phút 69 giúp FC Astana thắng Dinamo Tirana 1-0 trên sân Elbasan Arena, mở toang cửa đi tiếp ở vòng loại thứ nhất Europa Conference League; trong khi Dinamo Tirana thất thủ trên sân nhà và đối diện thử thách lớn ở lượt về.

Dinamo Tirana 0-1 FC Astana: FC Astana giành chiến thắng

Dinamo Tirana tiếp đón FC Astana trên sân Elbasan Arena trong khuôn khổ UEFA Europa Conference League, hứa hẹn một cuộc đối đầu đáng chú ý giữa hai đại diện ở vòng loại giải đấu.

Dự đoán máy tính

FK Turan Turkistan
Astana
Thắng
48.8%
Hòa
26.3%
Thắng
24.9%
FK Turan Turkistan thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.6%
4-1
1.6%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.4%
3-1
4.5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.8%
2-1
9.1%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.7%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Astana thắng
0-1
8.5%
1-2
6%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
1.9%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
26185353 - 193459
2
Astana
Đội bóng Astana
26176366 - 303657
3
Tobol Kostanay
Đội bóng Tobol Kostanay
26166445 - 252054
4
Yelimay Semey
Đội bóng Yelimay Semey
26146647 - 311648
5
FC Aktobe
Đội bóng FC Aktobe
26134939 - 291043
6
Zhenis
Đội bóng Zhenis
26812637 - 30736
7
Ordabasy
Đội bóng Ordabasy
2698937 - 28935
8
Okzhetpes Kokshetau
Đội bóng Okzhetpes Kokshetau
261051137 - 43-635
9
FC Kyzylzhar
Đội bóng FC Kyzylzhar
26691125 - 32-727
10
Ulytau
Đội bóng Ulytau
26581320 - 41-2123
11
Kaysar Kyzylorda
Đội bóng Kaysar Kyzylorda
263131024 - 42-1822
12
Zhetysu Taldykorgan
Đội bóng Zhetysu Taldykorgan
26491319 - 43-2421
13
Atyrau
Đội bóng Atyrau
26471522 - 45-2319
14
FK Turan Turkistan
Đội bóng FK Turan Turkistan
26441825 - 58-3316