Champions League
Champions League
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Kết thúc
3  -  0
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Giménez 21', 45'+9(pen)
Ayase Ueda 89'
Stadion Feijenoord
François Letexier
TV360

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
19'
 
21'
1
-
0
 
 
45'+5
 
45'+8
45'+9
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
49'
 
 
89'
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
20%
80%
0
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
30
3
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
12
2
Sút bị chặn
12
5
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
13
192
Số đường chuyền
736
121
Số đường chuyền chính xác
664
7
Cứu thua
0
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Brian Priske
Brian Priske
HLV
Cầu thủ Vincent Kompany
Vincent Kompany

Đối đầu gần đây

Feyenoord

Số trận (3)

0
Thắng
0%
1
Hòa
33.33%
2
Thắng
66.67%
Bayern München
Champions League
23 thg 10, 2001
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Kết thúc
3  -  1
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Champions League
10 thg 10, 2001
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Kết thúc
2  -  2
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Orange Trophy
09 thg 08, 1972
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Kết thúc
2  -  0
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Bayern München vs 1. FC Köln - Bundesliga

Bayern München đặt mục tiêu duy trì sức mạnh áp đảo tại Allianz Arena trước 1. FC Köln. Với hiệu suất ghi bàn khủng khiếp, đội chủ nhà được kỳ vọng sẽ tiếp tục mạch thống trị.

Nhận định Bayern München vs 1. FC Köln - Đẳng cấp chênh lệch tại Allianz Arena

Bayern München hướng tới mục tiêu 3 điểm để bảo vệ ngôi đầu Bundesliga trong cuộc tiếp đón 1. FC Köln, đối thủ mà họ đã toàn thắng trong 5 lần đối đầu gần nhất.

Dấu chấm hết cho Sterling

Chuyến phiêu lưu thất bại tại Feyenoord cho thấy Raheem Sterling không còn là cầu thủ đủ sức tạo khác biệt như thời đỉnh cao.

Dự đoán máy tính

Feyenoord
Bayern München
Thắng
5.2%
Hòa
10.1%
Thắng
84.6%
Feyenoord thắng
4-0
0%
3-0
0.1%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
0.5%
3-1
0.4%
4-2
0.1%
5-3
0%
1-0
1.5%
2-1
1.7%
3-2
0.6%
4-3
0.1%
5-4
0%
Hòa
1-1
4.7%
2-2
2.6%
0-0
2.1%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Bayern München thắng
0-1
6.6%
1-2
7.4%
2-3
2.8%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
10.4%
1-3
7.8%
2-4
2.2%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
11%
1-4
6.1%
2-5
1.4%
3-6
0.2%
4-7
0%
0-4
8.7%
1-5
3.9%
2-6
0.7%
3-7
0.1%
0-5
5.5%
1-6
2%
2-7
0.3%
3-8
0%
0-6
2.9%
1-7
0.9%
2-8
0.1%
3-9
0%
0-7
1.3%
1-8
0.4%
2-9
0%
0-8
0.5%
1-9
0.1%
2-10
0%
0-9
0.2%
1-10
0%
0-10
0.1%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Arsenal
Đội bóng Arsenal
880023 - 41924
2
Bayern München
Đội bóng Bayern München
870122 - 81421
3
Liverpool
Đội bóng Liverpool
860220 - 81218
4
Tottenham
Đội bóng Tottenham
852117 - 71017
5
Barcelona
Đội bóng Barcelona
851222 - 14816
6
Chelsea
Đội bóng Chelsea
851217 - 10716
7
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
851217 - 11616
8
Manchester City
Đội bóng Manchester City
851215 - 9616
9
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
850321 - 12915
10
Inter
Đội bóng Inter
850315 - 7815
11
PSG
Đội bóng PSG
842221 - 111014
12
Newcastle
Đội bóng Newcastle
842217 - 71014
13
Juventus
Đội bóng Juventus
834114 - 10413
14
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
841317 - 15213
15
Atalanta
Đội bóng Atalanta
841310 - 10013
16
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
833213 - 14-112
17
Dortmund
Đội bóng Dortmund
832319 - 17211
18
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
832310 - 14-411
19
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
831415 - 17-210
20
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
83149 - 11-210
21
Monaco
Đội bóng Monaco
82428 - 14-610
22
Qarabağ
Đội bóng Qarabağ
831413 - 21-810
23
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
823314 - 15-19
24
Benfica
Đội bóng Benfica
830510 - 12-29
25
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
830511 - 14-39
26
Pafos
Đội bóng Pafos
82338 - 11-39
27
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
83058 - 17-99
28
PSV
Đội bóng PSV
822416 - 1608
29
Athletic Bilbao
Đội bóng Athletic Bilbao
82249 - 14-58
30
Napoli
Đội bóng Napoli
82249 - 15-68
31
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
822412 - 21-98
32
Ajax
Đội bóng Ajax
82068 - 21-136
33
Eintracht Frankfurt
Đội bóng Eintracht Frankfurt
811610 - 21-114
34
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
80355 - 19-143
35
Villarreal
Đội bóng Villarreal
80175 - 18-131
36
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
80177 - 22-151