Conference League - Vòng sơ loại
Conference League - Vòng sơ loại -Vòng 1
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
5  -  1
Twente
Đội bóng Twente
Oosterwolde 32'
Szymański 60'
Kahveci 62', 74'
Dusan Tadic 90'+3(pen)
Ugalde 20'
Şükrü Saracoğlu Stadium
Andy Madley

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
20'
0
-
1
32'
1
-
1
 
 
37'
Hết hiệp 1
1 - 1
60'
2
-
1
 
62'
3
-
1
 
74'
4
-
1
 
90'+1
 
90'+3
5
-
1
 
Kết thúc
5 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
68%
32%
4
Việt vị
0
10
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
2
13
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
0
541
Số đường chuyền
256
456
Số đường chuyền chính xác
175
2
Cứu thua
5
14
Tắc bóng
14
Cầu thủ Ismail Kartal
Ismail Kartal
HLV
Cầu thủ Joseph Oosting
Joseph Oosting

Đối đầu gần đây

Fenerbahçe

Số trận (2)

1
Thắng
50%
0
Hòa
0%
1
Thắng
50%
Twente
Europa League
02 thg 12, 2009
Twente
Đội bóng Twente
Kết thúc
0  -  1
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Europa League
17 thg 09, 2009
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
1  -  2
Twente
Đội bóng Twente

Phong độ gần đây

Tin Tức

Erik ten Hag phục thù Barcelona khi giữ chân thành công ngọc quý Ruud Nijstad tại Twente

Cựu HLV Manchester United vừa giành chiến thắng quan trọng trên thị trường chuyển nhượng khi thuyết phục tài năng trẻ Ruud Nijstad ở lại Twente, chặn đứng tham vọng của Barcelona.

Erik ten Hag 'phục thù' Barcelona: Giữ chân thành công trung vệ Ruud Nijstad tại Twente

Trong vai trò Giám đốc kỹ thuật tại Twente, Erik ten Hag đã ngăn chặn nỗ lực chiêu mộ Ruud Nijstad của Barcelona, đánh dấu màn đáp trả đầy ngọt ngào sau thất bại trong thương vụ Frenkie de Jong năm xưa.

Dự đoán máy tính

Fenerbahçe
Twente
Thắng
51.2%
Hòa
22.3%
Thắng
26.5%
Fenerbahçe thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.8%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.2%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.6%
4-1
2.9%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
7.2%
3-1
6.1%
4-2
1.9%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.5%
2-1
9.5%
3-2
4%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10%
2-2
6.3%
0-0
3.9%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Twente thắng
0-1
5.2%
1-2
6.6%
2-3
2.8%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
3.4%
1-3
2.9%
2-4
0.9%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.5%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%