VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 11
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
2  -  0
Luzern
Đội bóng Luzern
Mahou 52'
Cimignani 63'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
2
Việt vị
0
8
Tổng cú sút
22
4
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
10
14
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
8
405
Số đường chuyền
451
335
Số đường chuyền chính xác
388
4
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
15
Cầu thủ Mattia Croci-Torti
Mattia Croci-Torti
HLV
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

FC Lugano
Luzern
Thắng
40.1%
Hòa
24.1%
Thắng
35.8%
FC Lugano thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.1%
4-1
1.8%
5-2
0.4%
6-3
0.1%
2-0
5.9%
3-1
4.5%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.5%
2-1
8.7%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.1%
2-2
6.4%
0-0
4.8%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Luzern thắng
0-1
7.1%
1-2
8.1%
2-3
3.1%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
5.2%
1-3
4%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.5%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113