VĐQG Kazakhstan
VĐQG Kazakhstan -Vòng 10
FC Kyzylzhar
Đội bóng FC Kyzylzhar
Kết thúc
1  -  1
Yelimay Semey
Đội bóng Yelimay Semey
Bushman 63'
Nurgaliev 73'
Karasai Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
63'
1
-
0
 
 
73'
1
-
1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
11
Tổng cú sút
19
5
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
15
9
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
8
3
Cứu thua
4
Cầu thủ Ali Aliev
Ali Aliev
HLV
Cầu thủ Andrey Karpovich
Andrey Karpovich

Phong độ gần đây

Tin Tức

Alashkert 1-1 Yelimay Semey: Hai đội chia điểm

Alashkert tiếp đón Yelimay Semey trên sân nhà Alashkert Stadium trong khuôn khổ vòng loại UEFA Europa Conference League, hứa hẹn một cuộc đối đầu đáng chú ý giữa hai đại diện đến từ hai nền bóng đá khác nhau.

Alashkert bị Yelimay Semey cầm hòa ngay trên sân nhà

Yelimay Semey vươn lên dẫn trước nhờ bàn của Ashirbek phút 60, nhưng Alashkert kịp gỡ hòa 1-1 nhờ Terteryan ở phút 86 ngay trên sân Alashkert Stadium. Hai đội chia điểm trong lượt đấu vòng sơ loại thứ nhất Europa Conference League, để ngỏ cuộc đua tại lượt về.

Dự đoán máy tính

FC Kyzylzhar
Yelimay Semey
Thắng
46.8%
Hòa
28.5%
Thắng
24.7%
FC Kyzylzhar thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.4%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
4.2%
4-1
1.2%
5-2
0.1%
2-0
9.7%
3-1
3.6%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
15%
2-1
8.4%
3-2
1.6%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
11.5%
2-2
3.6%
3-3
0.5%
4-4
0%
Yelimay Semey thắng
0-1
9.9%
1-2
5.6%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
4.3%
1-3
1.6%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
26185353 - 193459
2
Astana
Đội bóng Astana
26176366 - 303657
3
Tobol Kostanay
Đội bóng Tobol Kostanay
26166445 - 252054
4
Yelimay Semey
Đội bóng Yelimay Semey
26146647 - 311648
5
FC Aktobe
Đội bóng FC Aktobe
26134939 - 291043
6
Zhenis
Đội bóng Zhenis
26812637 - 30736
7
Ordabasy
Đội bóng Ordabasy
2698937 - 28935
8
Okzhetpes Kokshetau
Đội bóng Okzhetpes Kokshetau
261051137 - 43-635
9
FC Kyzylzhar
Đội bóng FC Kyzylzhar
26691125 - 32-727
10
Ulytau
Đội bóng Ulytau
26581320 - 41-2123
11
Kaysar Kyzylorda
Đội bóng Kaysar Kyzylorda
263131024 - 42-1822
12
Zhetysu Taldykorgan
Đội bóng Zhetysu Taldykorgan
26491319 - 43-2421
13
Atyrau
Đội bóng Atyrau
26471522 - 45-2319
14
FK Turan Turkistan
Đội bóng FK Turan Turkistan
26441825 - 58-3316