VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 7
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
Kết thúc
3  -  4
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Cukur 28'
Fofana 90'+2, 90'+1
Silva 19'
Onuachu 35', 45'+8(pen)
Sikan 88'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
28'
1
-
1
 
45'+3
 
 
45'+8
1
-
3
45'+8
 
Hết hiệp 1
1 - 3
 
88'
1
-
4
90'+1
2
-
4
 
90'+2
3
-
4
 
90'+3
 
Kết thúc
3 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
2
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
22
3
Sút trúng mục tiêu
11
6
Sút ngoài mục tiêu
5
18
Phạm lỗi
13
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
7
352
Số đường chuyền
439
249
Số đường chuyền chính xác
364
7
Cứu thua
0
19
Tắc bóng
10
Cầu thủ Marcel Licka
Marcel Licka
HLV
Cầu thủ Fatih Tekke
Fatih Tekke

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd đẩy Andre Onana sang Thổ Nhĩ Kỳ: Giải pháp tình thế của Michael Carrick

Manchester United chính thức để Andre Onana gia nhập Trabzonspor theo dạng cho mượn một năm, một động thái nhằm giảm tải quỹ lương trong bối cảnh tái thiết đội hình.

Dự đoán máy tính

Fatih Karagümrük
Trabzonspor
Thắng
20.4%
Hòa
24.4%
Thắng
55.3%
Fatih Karagümrük thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.9%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
3.1%
3-1
1.6%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
6.9%
2-1
5.2%
3-2
1.3%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
7.7%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Trabzonspor thắng
0-1
12.8%
1-2
9.6%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
10.6%
1-3
5.3%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
5.9%
1-4
2.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.4%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.8%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524