VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 32
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
Kết thúc
1  -  2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Keles 45'+1
Edin Dzeko 49'
Batshuayi 57'(pen)
Vefa Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
26'
45'+1
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
49'
1
-
1
 
57'
1
-
2
74'
 
76'
 
 
90'+2
90'+7
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
3
Việt vị
4
10
Tổng cú sút
16
7
Sút trúng mục tiêu
7
3
Sút ngoài mục tiêu
8
0
Sút bị chặn
1
11
Phạm lỗi
13
5
Thẻ vàng
3
2
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
6
371
Số đường chuyền
449
287
Số đường chuyền chính xác
353
5
Cứu thua
6
12
Tắc bóng
14
Cầu thủ Tolunay Kafkas
Tolunay Kafkas
HLV
Cầu thủ Ismail Kartal
Ismail Kartal

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Fenerbahçe 1-0 Gornik Zabrze: Talisca tỏa sáng, Fenerbahçe giành trọn 3 điểm

Fenerbahçe vượt qua Gornik Zabrze với tỷ số 1-0. Rafał Janicki là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.9. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Fenerbahçe thắng tối thiểu, Gornik Zabrze trắng tay ở Champions League

Fenerbahçe đánh bại Gornik Zabrze 1-0 ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League trên sân Chobani Stadium, Istanbul, nhờ bàn thắng của Talisca ở phút 37; đội chủ nhà khép lại trận đấu với chiến thắng, còn Gornik Zabrze chịu thất bại.

Talisca giúp Fenerbahçe hạ Gornik Zabrze ở vòng loại Champions League

Fenerbahçe đánh bại Gornik Zabrze 1-0 nhờ bàn thắng của Talisca tại Chobani Stadium, Istanbul, ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League; đội chủ nhà hưởng niềm vui chiến thắng, còn Gornik Zabrze nhận thất bại đáng tiếc.

Dự đoán máy tính

Fatih Karagümrük
Fenerbahçe
Thắng
44.1%
Hòa
23.9%
Thắng
32%
Fatih Karagümrük thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.6%
4-1
2.1%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
6.6%
3-1
5%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
9.1%
3-2
3.5%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11%
2-2
6.3%
0-0
4.8%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Fenerbahçe thắng
0-1
6.6%
1-2
7.6%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
4.6%
1-3
3.5%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.1%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524