Conference League
Conference League -Vòng 3 - Bảng G
Dina Ebimbe 12'(pen), 89'
Koch 27'
Marmoush 30'
Tuta 45'+3
Ellyes Skhiri 55'
Deutsche Bank Park
Viktor Kopievskiy
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
0
Việt vị
1
11
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
1
7
Sút bị chặn
2
8
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
5
553
Số đường chuyền
393
485
Số đường chuyền chính xác
331
6
Cứu thua
4
13
Tắc bóng
13
Cầu thủ Dino Toppmöller
Dino Toppmöller
HLV
Cầu thủ Toni Korkeakunnas
Toni Korkeakunnas

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu HJK Helsinki 5-0 Coleraine FC: HJK Helsinki thắng đậm thuyết phục

HJK Helsinki giành chiến thắng đậm 5-0 trước Coleraine FC. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

HJK Helsinki thắng đậm, Coleraine FC nhận thất bại nặng nề ở vòng loại

HJK Helsinki đánh bại Coleraine FC 5-0 tại Bolt Arena ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League; Pukki lập cú đúp, trong khi đội khách chịu trận thua đậm.

HJK Helsinki thắng đậm, Coleraine FC gục ngã ở vòng loại Conference League

HJK Helsinki đánh bại Coleraine FC 5-0 tại Bolt Arena, Helsinki, trong khuôn khổ vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League; đội chủ nhà tận hưởng chiến thắng áp đảo, còn Coleraine FC nhận thất bại nặng nề.

Man United nhắm sao của Eintracht Frankfurt

Man United đang nhắm tới một loạt ngôi sao cho mùa giải mới.

Thống kê trận đấu FC Gießen 1-7 Eintracht Frankfurt: Eintracht Frankfurt thắng đậm thuyết phục

Eintracht Frankfurt giành chiến thắng đậm 7-1 trước FC Gießen. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Eintracht Frankfurt thắng đậm, FC Gießen chỉ kịp ghi bàn danh dự

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Eintracht Frankfurt thắng FC Gießen 7-1. FC Gießen chỉ ghi được bàn danh dự ở phút 89 sau màn áp đảo của đối thủ.

Eintracht Frankfurt thắng đậm FC Gießen trong trận giao hữu một chiều

Eintracht Frankfurt thắng FC Gießen 7-1 ở Club Friendlies, khép lại trận đấu áp đảo từ đầu đến cuối; FC Gießen chỉ rút ngắn cách biệt ở cuối trận nhưng không thể tạo bất ngờ.

Dự đoán máy tính

Eintracht Frankfurt
HJK Helsinki
Thắng
65.6%
Hòa
20.5%
Thắng
13.8%
Eintracht Frankfurt thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.6%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.1%
5-1
1.3%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.2%
4-1
3.2%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.4%
3-1
6.4%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.5%
2-1
9.7%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.8%
0-0
6.3%
2-2
3.8%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
HJK Helsinki thắng
0-1
4.9%
1-2
3.8%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
1.9%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111