Cúp QG Đức
Cúp QG Đức
Ekitike 45'+2
Marmoush 70'
Ko Itakura 47'
Deutsche Bank Park
Matthias Jöllenbeck

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
4
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
19
7
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
9
3
Sút bị chặn
7
7
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
378
Số đường chuyền
550
306
Số đường chuyền chính xác
478
2
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
12
Cầu thủ Dino Toppmöller
Dino Toppmöller
HLV
Cầu thủ Gerardo Seoane
Gerardo Seoane

Đối đầu gần đây

Eintracht Frankfurt

Số trận (110)

41
Thắng
37.27%
31
Hòa
28.18%
38
Thắng
34.55%
Borussia M'Gladbach
Bundesliga
21 thg 09, 2024
Eintracht Frankfurt
Đội bóng Eintracht Frankfurt
Kết thúc
2  -  0
Borussia M'Gladbach
Đội bóng Borussia M'Gladbach
Bundesliga
11 thg 05, 2024
Borussia M'Gladbach
Đội bóng Borussia M'Gladbach
Kết thúc
1  -  1
Eintracht Frankfurt
Đội bóng Eintracht Frankfurt
Bundesliga
21 thg 12, 2023
Eintracht Frankfurt
Đội bóng Eintracht Frankfurt
Kết thúc
2  -  1
Borussia M'Gladbach
Đội bóng Borussia M'Gladbach
Bundesliga
16 thg 04, 2023
Eintracht Frankfurt
Đội bóng Eintracht Frankfurt
Kết thúc
1  -  1
Borussia M'Gladbach
Đội bóng Borussia M'Gladbach
Bundesliga
23 thg 10, 2022
Borussia M'Gladbach
Đội bóng Borussia M'Gladbach
Kết thúc
1  -  3
Eintracht Frankfurt
Đội bóng Eintracht Frankfurt

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Eintracht Frankfurt vs Hull City: đội hình dự kiến

Eintracht Frankfurt đối đầu Hull City trong trận giao hữu CLB diễn ra lúc 20:00 ngày 08/08/2026. Cả hai đội đều đang sở hữu chuỗi trận bất bại ấn tượng.

Dự đoán máy tính

Eintracht Frankfurt
Borussia M'Gladbach
Thắng
48.5%
Hòa
23.2%
Thắng
28.3%
Eintracht Frankfurt thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.3%
4-1
2.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
7.2%
3-1
5.6%
4-2
1.6%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.1%
2-1
9.4%
3-2
3.7%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.6%
2-2
6.2%
0-0
4.6%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Borussia M'Gladbach thắng
0-1
6%
1-2
7%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
3.9%
1-3
3%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.7%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%