Giao Hữu CLB
Giao Hữu CLB
Dordrecht
Đội bóng Dordrecht
Kết thúc
0  -  4
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Stengs 36'
Ayase Ueda 40'
Nieuwkoop 45'+1
Sebaoui 88'
Martin van den Kerkhof

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
8
Tổng cú sút
19
2
Sút trúng mục tiêu
14
6
Sút ngoài mục tiêu
5
1
Phạt góc
5
10
Cứu thua
2
Cầu thủ Melvin Boel
Melvin Boel
HLV
Cầu thủ Brian Priske
Brian Priske

Đối đầu gần đây

Dordrecht

Số trận (15)

0
Thắng
0%
2
Hòa
13.33%
13
Thắng
86.67%
Feyenoord
Friendly
06 thg 07, 2019
Dordrecht
Đội bóng Dordrecht
Kết thúc
1  -  2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Friendly
22 thg 03, 2017
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Kết thúc
2  -  0
Dordrecht
Đội bóng Dordrecht
Eredivisie
15 thg 03, 2015
Dordrecht
Đội bóng Dordrecht
Kết thúc
1  -  2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Eredivisie
22 thg 11, 2014
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Kết thúc
2  -  0
Dordrecht
Đội bóng Dordrecht
KNVB Beker
26 thg 09, 2013
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Kết thúc
3  -  0
Dordrecht
Đội bóng Dordrecht

Phong độ gần đây

Tin Tức

Manchester City đối mặt nguy cơ mất Charlie Gray vào tay Lazio

Giữa bối cảnh đội hình đối mặt cuộc thanh lọc lớn, Manchester City đang đứng trước khả năng mất trắng tiền vệ trẻ Charlie Gray khi Lazio và Feyenoord bắt đầu cuộc đàm phán chính thức.

HLV Robin van Persie bị đội bóng Hà Lan sa thải

HLV Robin van Persie mất việc dù giúp Feyenoord có suất dự Champions League bằng vị trí Á quân giải vô địch quốc gia Hà Lan (Eredivisie) 2025-2026.

Van Persie bị Feyenoord sa thải

Dù đưa Feyenoord về nhì tại Eredivisie, Robin van Persie vẫn phải cay đắng rời ghế huấn luyện sau chuỗi thành tích bết bát ở đấu trường châu Âu.

Dự đoán máy tính

Dordrecht
Feyenoord
Thắng
13%
Hòa
18.6%
Thắng
68.4%
Dordrecht thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.5%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
1.7%
3-1
1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
4%
2-1
3.7%
3-2
1.2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.8%
0-0
4.7%
2-2
4.1%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Feyenoord thắng
0-1
10.4%
1-2
9.7%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
11.5%
1-3
7.2%
2-4
1.7%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
8.5%
1-4
3.9%
2-5
0.7%
3-6
0.1%
0-4
4.7%
1-5
1.7%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
2.1%
1-6
0.6%
2-7
0.1%
0-6
0.8%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%