Conference League
Conference League -1/16
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
Kết thúc
1  -  1
Real Betis
Đội bóng Real Betis
Kaneko 59'
Bakambu 38'
Stadion Maksimir
Urs Schnyder

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
38'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
56'
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
1
Việt vị
0
10
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
4
4
Sút bị chặn
3
13
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
324
Số đường chuyền
537
243
Số đường chuyền chính xác
447
1
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
13
Cầu thủ Sergej Jakirovic
Sergej Jakirovic
HLV
Cầu thủ Manuel Pellegrini
Manuel Pellegrini

Đối đầu gần đây

Dinamo Zagreb

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Real Betis
Conference League
15 thg 02, 2024
Real Betis
Đội bóng Real Betis
Kết thúc
0  -  1
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb

Phong độ gần đây

Tin Tức

Barca kích nổ 'bom tấn' tại La Liga?

Barcelona đang cân nhắc chiêu mộ ngôi sao của Câu lạc bộ Real Betis.

Dự đoán máy tính

Dinamo Zagreb
Real Betis
Thắng
28.5%
Hòa
24.7%
Thắng
46.8%
Dinamo Zagreb thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.7%
4-1
0.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.3%
3-1
2.8%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
7.3%
2-1
7%
3-2
2.2%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6.1%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Real Betis thắng
0-1
9.8%
1-2
9.4%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
7.8%
1-3
5%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.2%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111