VĐQG Georgia
VĐQG Georgia -Vòng 25
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
Kết thúc
1  -  1
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Balbúrdia 28'
Kvirkvelia 81'
Chele Arena

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
8
Tổng cú sút
12
2
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
7
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
4
Cứu thua
1
Cầu thủ Andrey Demchenko
Andrey Demchenko
HLV
Cầu thủ Ferdinand Feldhofer
Ferdinand Feldhofer

Đối đầu gần đây

Dinamo Batumi

Số trận (80)

18
Thắng
22.5%
16
Hòa
20%
46
Thắng
57.5%
Dinamo Tbilisi
David Kipiani Cup
19 thg 09, 2024
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Kết thúc
1  -  0
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
Umaglesi Liga
23 thg 05, 2024
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Kết thúc
1  -  2
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
Umaglesi Liga
09 thg 04, 2024
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
Kết thúc
2  -  0
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Umaglesi Liga
28 thg 11, 2023
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Kết thúc
6  -  2
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
Umaglesi Liga
24 thg 09, 2023
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
Kết thúc
2  -  2
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dinamo Tbilisi ngược thế trận, thắng ngược Mondorf-les-Bains ở vòng loại 1 Europa Conference League

Dẫn trước từ phút 2 và phút 19 nhờ công của Bah và Vatsadze, Dinamo Tbilisi giữ vững cách biệt để thắng US Mondorf-les-bains 2-1 trên sân Stade John Grun; đội chủ nhà Luxembourg chỉ kịp gỡ lại một bàn qua Far ở phút 71 nhưng không đủ để cứu vãn trận đấu tại vòng loại 1 Europa Conference League.

US Mondorf-les-bains 1-2 Dinamo Tbilisi: Dinamo Tbilisi giành chiến thắng

US Mondorf-les-bains tiếp đón Dinamo Tbilisi tại Stade John Grun trong khuôn khổ UEFA Europa Conference League, khi đội khách đang nắm ưu thế tuyệt đối trong lịch sử đối đầu giữa hai bên.

Dự đoán máy tính

Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi
Thắng
43.7%
Hòa
25.3%
Thắng
31%
Dinamo Batumi thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.3%
3-1
4.6%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.7%
2-1
9.1%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.4%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Dinamo Tbilisi thắng
0-1
7.9%
1-2
7.4%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.9%
1-3
3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
36248460 - 243680
2
Dila Gori
Đội bóng Dila Gori
36253863 - 352878
3
Torpedo Kutaisi
Đội bóng Torpedo Kutaisi
36189963 - 412263
4
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
361512951 - 341757
5
Gagra
Đội bóng Gagra
361271744 - 55-1143
6
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
3611101540 - 59-1943
7
Samgurali
Đội bóng Samgurali
361261854 - 53142
8
FC Telavi
Đội bóng FC Telavi
36991836 - 59-2336
9
Gareji
Đội bóng Gareji
367131641 - 54-1334
10
Kolkheti Poti
Đội bóng Kolkheti Poti
36572433 - 71-3822