Champions League - Vòng sơ loại
Champions League - Vòng sơ loại -Vòng 1
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
Kết thúc
2  -  0
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
Bruno Duarte 26'(pen)
Spajic 59'
Stadion Rajko Mitić
Davide Massa

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
4
Việt vị
0
18
Tổng cú sút
5
8
Sút trúng mục tiêu
1
5
Sút ngoài mục tiêu
1
5
Sút bị chặn
3
13
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
3
347
Số đường chuyền
496
281
Số đường chuyền chính xác
415
1
Cứu thua
6
19
Tắc bóng
21
Cầu thủ Vladan Milojevic
Vladan Milojevic
HLV
Cầu thủ Kjetil Knutsen
Kjetil Knutsen

Đối đầu gần đây

Crvena Zvezda

Số trận (1)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
1
Thắng
100%
FK Bodo Glimt
Qualif. Champions
21 thg 08, 2024
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
Kết thúc
2  -  1
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Larne 0-4 FK Crvena Zvezda: FK Crvena Zvezda thắng đậm thuyết phục

FK Crvena Zvezda giành chiến thắng đậm 4-0 trước Larne. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

FK Crvena Zvezda thắng đậm, Larne lâm vào thế khó ở Champions League

FK Crvena Zvezda đánh bại Larne 0-4 tại Inver Park ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, qua đó giành kết quả thuận lợi; trong khi Larne nhận thất bại nặng nề trên sân nhà.

FK Crvena Zvezda thắng đậm, Larne gục ngã ở vòng loại Champions League

FK Crvena Zvezda đánh bại Larne 4-0 tại Inver Park ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, với Duarte lập cú đúp cùng các bàn của Kostov và Cham; Larne khép lại trận đấu bằng thất bại nặng nề trên sân nhà.

Dự đoán máy tính

Crvena Zvezda
FK Bodo Glimt
Thắng
41.4%
Hòa
22.6%
Thắng
36%
Crvena Zvezda thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.1%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.8%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.1%
4-1
2.2%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
5.2%
3-1
5%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
5.9%
2-1
8.5%
3-2
4.1%
4-3
1%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
9.6%
2-2
6.9%
0-0
3.3%
3-3
2.2%
4-4
0.4%
5-5
0%
FK Bodo Glimt thắng
0-1
5.5%
1-2
7.9%
2-3
3.8%
3-4
0.9%
4-5
0.1%
5-6
0%
0-2
4.5%
1-3
4.3%
2-4
1.5%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
2.4%
1-4
1.8%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
1%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.3%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%