Europa League
Europa League -Vòng 1
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
Kết thúc
1  -  1
Celtic
Đội bóng Celtic
Arnautovic 65'
Iheanacho 55'
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
83'
 
 
90'+3
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
3
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
8
4
Sút trúng mục tiêu
6
9
Sút ngoài mục tiêu
1
12
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
4
417
Số đường chuyền
500
340
Số đường chuyền chính xác
428
5
Cứu thua
3
14
Tắc bóng
12
Cầu thủ Vladan Milojevic
Vladan Milojevic
HLV
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers

Phong độ gần đây

Tin Tức

Fan Celtic mất kiểm soát sau chức vô địch kịch tính

Tối 16/5, Celtic có chiến thắng 3-1 trước Hearts để lên ngôi vô địch Scottish Premiership. Hàng ngàn CĐV quá khích của đội chủ nhà đã tràn xuống sân tạo nên khung cảnh hỗn loạn.

Bàn thắng phút 90+8 khép lại cuộc đua vô địch nghẹt thở nhất châu Âu

Tối 16/5, Celtic lên ngôi vô địch sau khi hạ Hearts với tỷ số 3-1 ở vòng 38 Scottish Premiership.

Dự đoán máy tính

Crvena Zvezda
Celtic
Thắng
56.6%
Hòa
19.7%
Thắng
23.7%
Crvena Zvezda thắng
9-0
0%
8-0
0%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
0.5%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.3%
6-1
0.7%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
2.7%
5-1
1.9%
6-2
0.5%
7-3
0.1%
3-0
4.7%
4-1
4%
5-2
1.4%
6-3
0.3%
7-4
0%
2-0
6.1%
3-1
6.9%
4-2
2.9%
5-3
0.7%
6-4
0.1%
1-0
5.3%
2-1
9%
3-2
5.1%
4-3
1.4%
5-4
0.2%
6-5
0%
Hòa
1-1
7.8%
2-2
6.6%
3-3
2.5%
0-0
2.3%
4-4
0.5%
5-5
0.1%
Celtic thắng
0-1
3.4%
1-2
5.7%
2-3
3.2%
3-4
0.9%
4-5
0.2%
5-6
0%
0-2
2.4%
1-3
2.8%
2-4
1.2%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
1.2%
1-4
1%
2-5
0.3%
3-6
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201