Vòng Loại EURO
Vòng Loại EURO -Vòng 5 - Bảng D
Croatia
Đội bóng Croatia
Kết thúc
5  -  0
Latvia
Đội bóng Latvia
Petkovic 3', 44'
Ivanušec 13'
Kramarić 68'
Mario Pašalić 78'
P. Farrugia

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
75%
25%
1
Việt vị
2
14
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
3
10
Phạm lỗi
6
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
0
734
Số đường chuyền
240
670
Số đường chuyền chính xác
174
3
Cứu thua
9
11
Tắc bóng
18
Cầu thủ Zlatko Dalić
Zlatko Dalić
HLV
Cầu thủ Dainis Kazakevics
Dainis Kazakevics

Đối đầu gần đây

Croatia

Số trận (4)

4
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Latvia
EC Qualifying
10 thg 10, 2011
Croatia
Đội bóng Croatia
Kết thúc
2  -  0
Latvia
Đội bóng Latvia
EC Qualifying
03 thg 09, 2010
Latvia
Đội bóng Latvia
Kết thúc
0  -  3
Croatia
Đội bóng Croatia
WC Qual. Europe
06 thg 06, 2001
Latvia
Đội bóng Latvia
Kết thúc
0  -  1
Croatia
Đội bóng Croatia
WC Qual. Europe
24 thg 03, 2001
Croatia
Đội bóng Croatia
Kết thúc
4  -  1
Latvia
Đội bóng Latvia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng L mới nhất

Cập nhật bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng L mới nhất: Đầy đủ lịch thi đấu, kết quả và vị trí các đội Anh, Croatia, Ghana, Panama.

Luka Modric đi vào lịch sử với kỳ World Cup thứ 5

Luka Modric thêm một lần khẳng định vị thế biểu tượng của bóng đá Croatia khi được triệu tập tham dự World Cup 2026 ở tuổi 40.

Brazil, Argentina, Anh, Pháp hé lộ đội hình đáng gờm tại World Cup 2026

World Cup 2026 đang bước vào giai đoạn chốt danh sách cầu thủ. Brazil, Croatia đã có cập nhật đáng chú ý, trong khi Anh, Pháp, Argentina, Đức và Bồ Đào Nha dần lộ bộ khung mạnh nhất.

Lịch thi đấu đội tuyển Croatia tại World Cup 2026: Khát vọng của 'những chiến binh Balkan'

Sau hai kì World Cup liên tiếp gây tiếng vang lớn với ngôi á quân 2018 và hạng ba 2022, Croatia tiếp tục góp mặt tại World Cup 2026. Đại diện vùng Balkan mang theo bản lĩnh của một quốc gia nhỏ nhưng giàu truyền thống bóng đá, hướng tới mục tiêu tạo thêm kì tích trên sân chơi thế giới.

Modric đi vào lịch sử với World Cup thứ năm

Luka Modric tiếp tục được Croatia triệu tập dự World Cup 2026, giải đấu được xem là điểm kết thúc cho sự nghiệp quốc tế huyền thoại của anh.

Dự đoán máy tính

Croatia
Latvia
Thắng
85.9%
Hòa
10.9%
Thắng
3.2%
Croatia thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
8-0
0.3%
9-1
0%
7-0
0.9%
8-1
0.1%
6-0
2.3%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
5.3%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
10.1%
5-1
1.9%
6-2
0.1%
3-0
15.4%
4-1
3.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
17.5%
3-1
5.4%
4-2
0.6%
5-3
0%
1-0
13.3%
2-1
6.2%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
0-0
5%
1-1
4.7%
2-2
1.1%
3-3
0.1%
Latvia thắng
0-1
1.8%
1-2
0.8%
2-3
0.1%
0-2
0.3%
1-3
0.1%
2-4
0%
0-3
0%
Vòng Loại EURO

BXH Vòng Loại EURO 2022

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
760122 - 41818
2
Scotland
Đội bóng Scotland
751114 - 5916
3
Na Uy
Đội bóng Na Uy
731311 - 9210
4
Georgia
Đội bóng Georgia
722311 - 15-48
5
Cyprus
Đội bóng Cyprus
80083 - 28-250

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pháp
Đội bóng Pháp
871029 - 32622
2
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
860217 - 71018
3
Hy Lạp
Đội bóng Hy Lạp
841314 - 8613
4
Ireland
Đội bóng Ireland
82069 - 10-16
5
Gibraltar
Đội bóng Gibraltar
80080 - 41-410

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
862022 - 41820
2
Ý
Đội bóng Ý
842216 - 9714
3
Ukraine
Đội bóng Ukraine
842211 - 8314
4
Bắc Macedonia
Đội bóng Bắc Macedonia
822410 - 20-108
5
Malta
Đội bóng Malta
80082 - 20-180

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
852114 - 7717
2
Croatia
Đội bóng Croatia
851213 - 4916
3
Xứ Wales
Đội bóng Xứ Wales
833210 - 10012
4
Armenia
Đội bóng Armenia
82249 - 11-28
5
Latvia
Đội bóng Latvia
81075 - 19-143

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Albania
Đội bóng Albania
843112 - 4815
2
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
843112 - 6615
3
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
832310 - 10011
4
Moldova
Đội bóng Moldova
82427 - 10-310
5
Đảo Faroe
Đội bóng Đảo Faroe
80262 - 13-112

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bỉ
Đội bóng Bỉ
862022 - 41820
2
Áo
Đội bóng Áo
861117 - 71019
3
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
831414 - 12210
4
Azerbaijan
Đội bóng Azerbaijan
82157 - 17-107
5
Estonia
Đội bóng Estonia
80172 - 22-201

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Hungary
Đội bóng Hungary
853016 - 7918
2
Serbia
Đội bóng Serbia
842215 - 9614
3
Montenegro
Đội bóng Montenegro
83239 - 11-211
4
Lithuania
Đội bóng Lithuania
81348 - 14-66
5
Bulgaria
Đội bóng Bulgaria
80447 - 14-74

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
1071219 - 10922
2
Slovenia
Đội bóng Slovenia
1071220 - 91122
3
Phần Lan
Đội bóng Phần Lan
1060418 - 10818
4
Kazakhstan
Đội bóng Kazakhstan
1060416 - 12418
5
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
103079 - 13-49
6
San Marino
Đội bóng San Marino
1000103 - 31-280

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Romania
Đội bóng Romania
1064016 - 51122
2
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
1045122 - 111117
3
Israel
Đội bóng Israel
1043311 - 11015
4
Belarus
Đội bóng Belarus
103349 - 14-512
5
Kosovo
Đội bóng Kosovo
1025310 - 10011
6
Andorra
Đội bóng Andorra
100283 - 20-172

Bảng J

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
10100036 - 23430
2
Slovakia
Đội bóng Slovakia
1071217 - 8922
3
Luxembourg
Đội bóng Luxembourg
1052313 - 19-617
4
Iceland
Đội bóng Iceland
1031617 - 16110
5
Bosnia and Herzegovina
Đội bóng Bosnia and Herzegovina
103079 - 20-119
6
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
1000101 - 28-270