Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 38
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  2
Southampton
Đội bóng Southampton
Victor Torp 90'+2(pen)
Downes 48'
Matsuki 85'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
48'
0
-
1
86'
 
 
86'
 
90'+1
90'+2
1
-
2
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
3
Việt vị
4
20
Tổng cú sút
8
6
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
3
13
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
433
Số đường chuyền
338
362
Số đường chuyền chính xác
267
1
Cứu thua
5
17
Tắc bóng
13
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard
HLV
Cầu thủ

Phong độ gần đây

Tin Tức

Mateus Fernandes: Nghịch lý từ hai lần xuống hạng đến mục tiêu của MU và Arsenal

Dù liên tiếp xuống hạng cùng Southampton và West Ham, tiền vệ Mateus Fernandes vẫn thu hút sự quan tâm từ các ông lớn như Man Utd, Arsenal và PSG nhờ bộ chỉ số tắc bóng ấn tượng và tư duy đa năng.

Đội bóng của Lampard có thể phá kỷ lục chuyển nhượng

Coventry City sẵn sàng phá sâu kỷ lục chuyển nhượng CLB với thương vụ 20 triệu bảng nhằm giữ chân thủ môn Carl Rushworth.

Cựu cầu thủ Southampton qua đời ở tuổi 21

Cái chết đột ngột của Victor Udoh khiến làng bóng đá châu Âu bàng hoàng khi tiền đạo người Nigeria mới 21 tuổi.

Dự đoán máy tính

Coventry City
Southampton
Thắng
46.9%
Hòa
24%
Thắng
29.2%
Coventry City thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.1%
4-1
2.2%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
7.3%
3-1
5.2%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.7%
2-1
9.4%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
6%
0-0
5.2%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Southampton thắng
0-1
6.7%
1-2
7.1%
2-3
2.5%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
3%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.8%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600