FA Cup
FA Cup
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  1
Pen: 4-3
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kitching 26'
Musaba 90'+3
City of Coventry Stadium
Thomas Kirk

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
82'
 
 
90'+3
1
-
1
Hiệp phụ
98'
 
104'
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
0
Việt vị
6
12
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
3
1
Sút bị chặn
3
16
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
6
0
Cứu thua
2
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard
HLV
Cầu thủ Danny Röhl
Danny Röhl

Đối đầu gần đây

Coventry City

Số trận (83)

32
Thắng
38.55%
22
Hòa
26.51%
29
Thắng
34.94%
Sheffield Wednesday
Championship
05 thg 10, 2024
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  2
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
FA Cup
07 thg 02, 2024
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
4  -  1
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
FA Cup
27 thg 01, 2024
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
20 thg 01, 2024
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
Kết thúc
1  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
26 thg 12, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  0
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Coventry City
Sheffield Wednesday
Thắng
50.8%
Hòa
23.2%
Thắng
26%
Coventry City thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.7%
4-1
2.6%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
7.9%
3-1
5.8%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.8%
2-1
9.6%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.7%
2-2
5.9%
0-0
4.9%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sheffield Wednesday thắng
0-1
6%
1-2
6.6%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.7%
1-3
2.7%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%