Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 44
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  1
Reading
Đội bóng Reading
Godden 36'
Hamer 54'
Lucas João 51'
City of Coventry Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
4
Việt vị
1
4
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
6
15
Phạm lỗi
12
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
384
Số đường chuyền
345
293
Số đường chuyền chính xác
248
2
Cứu thua
2
24
Tắc bóng
22
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins
HLV
Cầu thủ Noel Hunt
Noel Hunt

Đối đầu gần đây

Coventry City

Số trận (21)

8
Thắng
38.1%
5
Hòa
23.81%
8
Thắng
38.09%
Reading
Championship
10 thg 12, 2022
Reading
Đội bóng Reading
Kết thúc
1  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
12 thg 02, 2022
Reading
Đội bóng Reading
Kết thúc
2  -  3
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
21 thg 08, 2021
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  1
Reading
Đội bóng Reading
Championship
19 thg 01, 2021
Reading
Đội bóng Reading
Kết thúc
3  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
30 thg 10, 2020
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
3  -  2
Reading
Đội bóng Reading

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600