Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  1
Hull City
Đội bóng Hull City
Mason-Clark 52'
Rudoni 72'
João Pedro 43'
City of Coventry Stadium
R. Madley

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
5
Việt vị
1
18
Tổng cú sút
10
7
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
6
5
Sút bị chặn
0
16
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
2
499
Số đường chuyền
312
423
Số đường chuyền chính xác
238
3
Cứu thua
4
16
Tắc bóng
13
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard
HLV
Cầu thủ Rubén Sellés
Rubén Sellés

Đối đầu gần đây

Coventry City

Số trận (38)

16
Thắng
42.11%
7
Hòa
18.42%
15
Thắng
39.47%
Hull City
Championship
25 thg 04, 2024
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  3
Hull City
Đội bóng Hull City
Championship
16 thg 09, 2023
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
11 thg 03, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  1
Hull City
Đội bóng Hull City
Championship
27 thg 08, 2022
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
3  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
16 thg 03, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
0  -  2
Hull City
Đội bóng Hull City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu vòng 1 Ngoại hạng Anh 2026-2027: Arsenal 'thử lửa'

Arsenal tiếp đón tân binh Coventry City trong trận mở màn chiến dịch bảo vệ ngôi vương Ngoại hạng Anh mùa bóng 2026-2027.

Tân binh Premier League nguy cơ bị trừng phạt

Hull City phải gấp rút bán cầu thủ trước ngày 1/7 để tránh nguy cơ vi phạm quy định tài chính ngay sau khi giành vé trở lại Premier League.

Dự đoán máy tính

Coventry City
Hull City
Thắng
59.9%
Hòa
22.4%
Thắng
17.7%
Coventry City thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.2%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.1%
5-1
1%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
6.8%
4-1
2.8%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
11.1%
3-1
6.1%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12%
2-1
9.8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
6.5%
2-2
4.4%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Hull City thắng
0-1
5.8%
1-2
4.7%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.6%
1-3
1.4%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600