Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 29
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  2
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Sakamoto 27'
Simms 86'
Robert Dickie 45'+1
Wells 83'
City of Coventry Stadium
Leigh Doughty

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
27'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
83'
1
-
2
 
85'
86'
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
0
Việt vị
5
11
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
575
Số đường chuyền
392
472
Số đường chuyền chính xác
298
4
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
17
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins
HLV
Cầu thủ Liam Manning
Liam Manning

Đối đầu gần đây

Coventry City

Số trận (45)

12
Thắng
26.67%
17
Hòa
37.78%
16
Thắng
35.55%
Bristol City
Championship
21 thg 10, 2023
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
01 thg 01, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  1
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Championship
04 thg 10, 2022
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
0  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
EFL Cup
10 thg 08, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  4
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Championship
22 thg 02, 2022
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Coventry City
Bristol City
Thắng
53.4%
Hòa
24.7%
Thắng
22%
Coventry City thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
5.5%
4-1
2.1%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10%
3-1
5.2%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
9.6%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
7.5%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Bristol City thắng
0-1
7.2%
1-2
5.6%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.4%
1-3
1.8%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600