Serie B - Brazil
Serie B - Brazil -Vòng 36
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Kết thúc
0  -  2
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Wendel Silva 20'
Otero 41'
Estádio Couto Pereira
Gustavo Ervino Bauermann

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
1
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
10
4
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
5
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
4
516
Số đường chuyền
366
430
Số đường chuyền chính xác
287
2
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
19
Cầu thủ Jorginho
Jorginho
HLV
Cầu thủ Fábio Carille
Fábio Carille

Đối đầu gần đây

Coritiba

Số trận (51)

13
Thắng
25.49%
9
Hòa
17.65%
29
Thắng
56.86%
Santos FC
Série B Brazil
23 thg 07, 2024
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
4  -  0
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Série A
27 thg 10, 2023
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
2  -  1
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Série A
11 thg 06, 2023
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Kết thúc
0  -  0
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Série A
09 thg 08, 2022
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Kết thúc
1  -  2
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Copa do Brasil
13 thg 05, 2022
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
3  -  0
Coritiba
Đội bóng Coritiba

Phong độ gần đây

Tin Tức

CLB Brazil kiếm bộn tiền nhờ Cunha

Tỏa sáng cùng tuyển Brazil tại World Cup 2026, Matheus Cunha khiến người hâm mộ Coritiba nhớ lại thương vụ tưởng như thất bại nhưng cuối cùng vẫn mang về hàng triệu euro cho CLB.

Dự đoán máy tính

Coritiba
Santos FC
Thắng
29.9%
Hòa
27.2%
Thắng
42.9%
Coritiba thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
5.1%
3-1
2.5%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
9.5%
2-1
6.9%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.8%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Santos FC thắng
0-1
11.9%
1-2
8.7%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8%
1-3
3.9%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.6%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coritiba
Đội bóng Coritiba
381911839 - 231668
2
Athletico Paranaense
Đội bóng Athletico Paranaense
381981153 - 431065
3
Chapecoense
Đội bóng Chapecoense
381881252 - 351762
4
Remo
Đội bóng Remo
381614851 - 391262
5
Criciúma
Đội bóng Criciúma
3817101147 - 331461
6
Goiás EC
Đội bóng Goiás EC
3817101142 - 37561
7
Novorizontino
Đội bóng Novorizontino
381515843 - 321160
8
CRB
Đội bóng CRB
381681445 - 40556
9
Avaí
Đội bóng Avaí
3814141050 - 401056
10
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
3814121243 - 44-154
11
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
3813131239 - 38152
12
Operário PR
Đội bóng Operário PR
3812121440 - 44-448
13
Vila Nova
Đội bóng Vila Nova
3811141340 - 44-447
14
América Mineiro
Đội bóng América Mineiro
3812101641 - 44-346
15
Athletic Club
Đội bóng Athletic Club
381281843 - 53-1044
16
Botafogo SP
Đội bóng Botafogo SP
3810121632 - 52-2042
17
Ferroviária
Đội bóng Ferroviária
388161443 - 52-940
18
Amazonas FC
Đội bóng Amazonas FC
388121838 - 55-1736
19
Volta Redonda
Đội bóng Volta Redonda
388121826 - 43-1736
20
Paysandu
Đội bóng Paysandu
385132036 - 52-1628