Siêu cúp Nam Mỹ
Siêu cúp Nam Mỹ
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  2
Pen: 5-4
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Garro 24'
Eduardo Sasha 72'
Luan Cândido 76'
Neo Química Arena
Andrés Rojas

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
2
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
18
6
Sút trúng mục tiêu
7
6
Sút ngoài mục tiêu
6
1
Sút bị chặn
5
8
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
7
287
Số đường chuyền
342
206
Số đường chuyền chính xác
269
5
Cứu thua
5
14
Tắc bóng
10
Cầu thủ Ramón Díaz
Ramón Díaz
HLV
Cầu thủ Pedro Caixinha
Pedro Caixinha

Đối đầu gần đây

Corinthians

Số trận (46)

18
Thắng
39.13%
15
Hòa
32.61%
13
Thắng
28.26%
RB Bragantino
Conmebol Sudamericana
14 thg 08, 2024
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  2
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
11 thg 08, 2024
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Série A
21 thg 04, 2024
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
06 thg 11, 2023
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
02 thg 07, 2023
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
0  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino

Phong độ gần đây

Tin Tức

CLB CAHN chiêu mộ trung vệ Leo Santos: Bom tấn 1 triệu Euro từ Brazil

Nhà đương kim vô địch V-League CLB CAHN đang tiến gần đến việc sở hữu chữ ký của trung vệ Leo Santos. Với mức định giá 1 triệu Euro, cựu sao Corinthians hứa hẹn trở thành ngoại binh đắt giá nhất lịch sử giải đấu.

Lingard gây sốt với cái tên lạ sau lưng áo

Jesse Lingard khiến người hâm mộ bất ngờ khi đổi tên in trên áo thành 'J Lingz' trong màu áo Corinthians, phía sau là thông điệp ý nghĩa về sức khỏe cộng đồng tại Brazil.

Dự đoán máy tính

Corinthians
RB Bragantino
Thắng
46.8%
Hòa
24.8%
Thắng
28.4%
Corinthians thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.2%
4-1
2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.9%
3-1
5%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.9%
2-1
9.3%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6.2%
2-2
5.5%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
RB Bragantino thắng
0-1
7.4%
1-2
7%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.4%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.7%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%