VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 29
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
2  -  2
Internacional
Đội bóng Internacional
Yuri Alberto 3', 73'(pen)
Bernabei 17'
Mathias 90'+4
Neo Química Arena
Lucas Torezin

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
3
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
9
6
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
4
11
Phạm lỗi
14
5
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
9
430
Số đường chuyền
369
349
Số đường chuyền chính xác
303
0
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
17
Cầu thủ Ramón Díaz
Ramón Díaz
HLV
Cầu thủ Roger Machado
Roger Machado

Đối đầu gần đây

Corinthians

Số trận (81)

25
Thắng
30.86%
36
Hòa
44.44%
20
Thắng
24.7%
Internacional
Série A
20 thg 06, 2024
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
03 thg 12, 2023
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  2
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
06 thg 08, 2023
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
2  -  2
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
05 thg 09, 2022
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
2  -  2
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
15 thg 05, 2022
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
2  -  2
Corinthians
Đội bóng Corinthians

Phong độ gần đây

Tin Tức

CLB CAHN chiêu mộ trung vệ Leo Santos: Bom tấn 1 triệu Euro từ Brazil

Nhà đương kim vô địch V-League CLB CAHN đang tiến gần đến việc sở hữu chữ ký của trung vệ Leo Santos. Với mức định giá 1 triệu Euro, cựu sao Corinthians hứa hẹn trở thành ngoại binh đắt giá nhất lịch sử giải đấu.

Dự đoán máy tính

Corinthians
Internacional
Thắng
52.6%
Hòa
25.2%
Thắng
22.2%
Corinthians thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5.3%
4-1
2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.1%
3-1
5%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.8%
2-1
9.5%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
8%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Internacional thắng
0-1
7.5%
1-2
5.6%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.5%
1-3
1.7%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717