VĐQG Brazil
VĐQG Brazil
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
0  -  1
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Vargas 45'(pen)
Neo Química Arena
Braulio da Silva Machado

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
1
Việt vị
0
4
Sút trúng mục tiêu
7
13
Sút ngoài mục tiêu
10
11
Phạm lỗi
19
3
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
6
Cứu thua
4
Cầu thủ Vítor Pereira
Vítor Pereira
HLV
Cầu thủ Cuca
Cuca

Phong độ gần đây

Tin Tức

CLB CAHN chiêu mộ trung vệ Leo Santos: Bom tấn 1 triệu Euro từ Brazil

Nhà đương kim vô địch V-League CLB CAHN đang tiến gần đến việc sở hữu chữ ký của trung vệ Leo Santos. Với mức định giá 1 triệu Euro, cựu sao Corinthians hứa hẹn trở thành ngoại binh đắt giá nhất lịch sử giải đấu.

Dự đoán máy tính

Corinthians
Atl. Mineiro
Thắng
32.3%
Hòa
27.3%
Thắng
40.4%
Corinthians thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.1%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
2-0
5.6%
3-1
2.8%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
10%
2-1
7.3%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.8%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Atl. Mineiro thắng
0-1
11.4%
1-2
8.4%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.4%
1-3
3.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.2%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717