VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
1  -  1
Randers
Đội bóng Randers
Elyounoussi 64'
Lauenborg 10'
Parken Stadion
Michael Tykgaard

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
27'
27'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
73%
27%
1
Việt vị
1
31
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng mục tiêu
4
13
Sút ngoài mục tiêu
1
13
Sút bị chặn
2
13
Phạm lỗi
5
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
12
Phạt góc
2
654
Số đường chuyền
258
581
Số đường chuyền chính xác
175
3
Cứu thua
4
23
Tắc bóng
18
Cầu thủ Jacob Neestrup
Jacob Neestrup
HLV
Cầu thủ Rasmus Bertelsen
Rasmus Bertelsen

Đối đầu gần đây

Copenhagen

Số trận (55)

33
Thắng
60%
10
Hòa
18.18%
12
Thắng
21.82%
Randers
Danish Superliga‎
01 thg 06, 2024
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
2  -  1
Randers
Đội bóng Randers
Danish Superliga‎
05 thg 11, 2023
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
2  -  4
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Danish Superliga‎
05 thg 08, 2023
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
4  -  0
Randers
Đội bóng Randers
Danish Superliga‎
04 thg 06, 2023
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
1  -  1
Randers
Đội bóng Randers
Danish Superliga‎
10 thg 04, 2023
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
1  -  0
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Copenhagen
Randers
Thắng
58.1%
Hòa
22%
Thắng
19.8%
Copenhagen thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
3%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
6.2%
4-1
3%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9.7%
3-1
6.3%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.2%
2-1
9.9%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.4%
0-0
5.3%
2-2
5.1%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Randers thắng
0-1
5.4%
1-2
5.3%
2-3
1.7%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2.8%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.9%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%