Conference League
Conference League -1/16
Hatzidiakos 12'
Pululu 51'
Churlinov 90'+7
Parken Stadion
Robert Harvey

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
4
Việt vị
1
20
Tổng cú sút
4
5
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
0
7
Sút bị chặn
1
11
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
705
Số đường chuyền
328
619
Số đường chuyền chính xác
254
1
Cứu thua
4
20
Tắc bóng
15
Cầu thủ Jacob Neestrup
Jacob Neestrup
HLV
Cầu thủ Adrian Siemieniec
Adrian Siemieniec

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu FC Copenhagen 2-1 Polessya: Robert tỏa sáng, FC Copenhagen giành trọn 3 điểm

FC Copenhagen vượt qua Polessya với tỷ số 2-1. Mads Emil Madsen là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.5. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

FC Copenhagen thắng sát nút, Polessya rượt đuổi bất thành tại Parken

Ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, FC Copenhagen đánh bại Polessya 2-1 tại Parken, Copenhagen; đội chủ nhà giành chiến thắng, còn Polessya rút ngắn cách biệt nhưng không thể tránh thất bại.

FC Copenhagen hạ Polessya, bàn phút 90 chỉ giúp đối thủ rút ngắn

FC Copenhagen thắng Polessya 2-1 tại Parken ở vòng loại thứ 2 UEFA Europa Conference League, sau khi Elyounoussi và Robert ghi bàn; Gayduchyk chỉ kịp rút ngắn cách biệt cho đội khách ở phút 90.

Thống kê trận đấu Polessya 3-3 FC Copenhagen: Màn rượt đuổi tỷ số mãn nhãn

Polessya và FC Copenhagen chia điểm với tỷ số 3-3. Robert là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.7. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Polessya và FC Copenhagen rượt đuổi tỷ số, bất phân thắng bại

Trong khuôn khổ vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, Polessya hòa FC Copenhagen 3-3 tại Košická futbalová aréna sau màn rượt đuổi tỷ số kéo dài đến những phút cuối. Hai đội cùng chia điểm và chưa thể phân định lợi thế sau trận đấu.

Polessya và FC Copenhagen bất phân thắng bại trong màn rượt đuổi 3-3

Polessya hòa FC Copenhagen 3-3 tại Košická futbalová aréna ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, khiến hai đội cùng chia điểm và chưa bên nào tạo được ưu thế sau trận đấu.

Dự đoán máy tính

Copenhagen
Jagiellonia Bialystok
Thắng
56.5%
Hòa
22%
Thắng
21.5%
Copenhagen thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.8%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
3.1%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
9%
3-1
6.4%
4-2
1.7%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.3%
2-1
9.9%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
2-2
5.5%
0-0
4.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Jagiellonia Bialystok thắng
0-1
5.3%
1-2
5.7%
2-3
2%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
2.1%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111