Cup Liên Đoàn Anh
Cup Liên Đoàn Anh
Colchester United
Đội bóng Colchester United
Kết thúc
0  -  1
Brentford
Đội bóng Brentford
Lewis-Potter 45'
JobServe Community Stadium
Paul Howard

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
65'
 
82'
 
90'+4
 
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
27%
73%
2
Việt vị
2
5
Tổng cú sút
10
3
Sút trúng mục tiêu
3
1
Sút ngoài mục tiêu
5
1
Sút bị chặn
2
16
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
2
215
Số đường chuyền
580
144
Số đường chuyền chính xác
512
2
Cứu thua
3
23
Tắc bóng
12
Cầu thủ Danny Cowley
Danny Cowley
HLV
Cầu thủ Thomas Frank
Thomas Frank

Đối đầu gần đây

Colchester United

Số trận (29)

4
Thắng
13.79%
10
Hòa
34.48%
15
Thắng
51.73%
Brentford
EFL Cup
24 thg 08, 2022
Colchester United
Đội bóng Colchester United
Kết thúc
0  -  2
Brentford
Đội bóng Brentford
League One
26 thg 04, 2014
Colchester United
Đội bóng Colchester United
Kết thúc
4  -  1
Brentford
Đội bóng Brentford
League One
19 thg 10, 2013
Brentford
Đội bóng Brentford
Kết thúc
3  -  1
Colchester United
Đội bóng Colchester United
League One
26 thg 12, 2012
Colchester United
Đội bóng Colchester United
Kết thúc
1  -  3
Brentford
Đội bóng Brentford
League One
08 thg 09, 2012
Brentford
Đội bóng Brentford
Kết thúc
1  -  0
Colchester United
Đội bóng Colchester United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Brentford chiêu mộ Callum Wilson: Kinh nghiệm dày dạn cho tham vọng Ngoại hạng Anh

Tiền đạo kỳ cựu Callum Wilson chính thức gia nhập Brentford theo dạng chuyển nhượng tự do, mang theo bản năng săn bàn thượng hạng và mục tiêu chinh phục cột mốc 100 bàn thắng tại Ngoại hạng Anh.

Dự đoán máy tính

Colchester United
Brentford
Thắng
11.9%
Hòa
19.3%
Thắng
68.7%
Colchester United thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.6%
3-1
0.8%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
4.4%
2-1
3.3%
3-2
0.8%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
9.2%
0-0
6.1%
2-2
3.4%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Brentford thắng
0-1
12.6%
1-2
9.5%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
13.1%
1-3
6.6%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
0-3
9%
1-4
3.4%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
4.7%
1-5
1.4%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.9%
1-6
0.5%
2-7
0.1%
0-6
0.7%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0.1%
0-9
0%