
Joaquin Seys 51'
Pflücke 65'
Jan Breydelstadion
Erik Lambrechts
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
Kết thúc
1 - 1
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
28
Tổng cú sút
5
7
Sút trúng mục tiêu
2
9
Sút ngoài mục tiêu
2
12
Sút bị chặn
1
14
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
2
607
Số đường chuyền
450
538
Số đường chuyền chính xác
378
1
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
17

Nicky Hayen
HLV

Besnik Hasi
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (122)
67
Thắng
54.92%
27
Hòa
22.13%
28
Thắng
22.95%

Pro League
10 thg 12, 2023
KV Mechelen

Kết thúc
0 - 0
Club Brugge

Pro League
30 thg 07, 2023
Club Brugge

Kết thúc
1 - 1
KV Mechelen

Pro League
02 thg 04, 2023
KV Mechelen

Kết thúc
0 - 3
Club Brugge

Pro League
01 thg 10, 2022
Club Brugge

Kết thúc
3 - 0
KV Mechelen

Pro League
10 thg 04, 2022
Club Brugge

Kết thúc
2 - 0
KV Mechelen

Phong độ gần đây
Tin Tức
Arsenal đã đạt thỏa thuận với Club Brugge để chiêu mộ tiền đạo cánh người Hy Lạp - Christos Tzolis với mức phí 34 triệu bảng.
Sau chức vô địch Ngoại hạng Anh, Arsenal kích nổ bom tấn Christos Tzolis từ Club Brugge với giá 40 triệu euro. Với 40 lần in dấu giày vào bàn thắng mùa trước, ngôi sao người Hy Lạp hứa hẹn mang đến làn gió mới cho hàng công Pháo thủ.
Pháo thủ thành London tiến gần chữ ký thứ ba trong mùa hè khi đạt thỏa thuận với ngôi sao Christos Tzolis của Club Brugge, người sở hữu thống kê 40 bàn thắng và kiến tạo.
Arsenal đang nỗ lực hoàn tất chiêu mộ ngôi sao Christos Tzolis từ Club Brugge với giá khoảng 35 triệu bảng trước ngày 20/7 nhằm củng cố hàng công sau sự ra đi của Leandro Trossard.
Dự đoán máy tính


Thắng
52.1%
Hòa
23.5%
Thắng
24.4%
Club Brugge thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.1%
4-1
2.5%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8.6%
3-1
5.7%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.9%
2-1
9.7%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.1%
0-0
5.6%
2-2
5.5%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
KV Mechelen thắng
0-1
6.3%
1-2
6.2%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
2.3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%






















































