
Ferran Jutglà 3'
De Cuyper 49'
Ardon Jashari 63'
Vermant 80'
Guiagon 34'
Mbenza 77'
Jan Breydelstadion
Wim Smet
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 1
Kết thúc
4 - 2
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
3
Việt vị
0
25
Tổng cú sút
8
12
Sút trúng mục tiêu
4
8
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
1
8
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
3
587
Số đường chuyền
446
534
Số đường chuyền chính xác
382
2
Cứu thua
8
17
Tắc bóng
17

Nicky Hayen
HLV

Rik De Mil
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (110)
67
Thắng
60.91%
27
Hòa
24.55%
16
Thắng
14.54%

Pro League
28 thg 09, 2024
Charleroi

Kết thúc
1 - 1
Club Brugge

Pro League
28 thg 01, 2024
Charleroi

Kết thúc
1 - 4
Club Brugge

Pro League
17 thg 09, 2023
Club Brugge

Kết thúc
4 - 2
Charleroi

Pro League
22 thg 01, 2023
Club Brugge

Kết thúc
2 - 2
Charleroi

Pro League
26 thg 08, 2022
Charleroi

Kết thúc
1 - 3
Club Brugge

Phong độ gần đây
Tin Tức
Arsenal đã đạt thỏa thuận với Club Brugge để chiêu mộ tiền đạo cánh người Hy Lạp - Christos Tzolis với mức phí 34 triệu bảng.
Sau chức vô địch Ngoại hạng Anh, Arsenal kích nổ bom tấn Christos Tzolis từ Club Brugge với giá 40 triệu euro. Với 40 lần in dấu giày vào bàn thắng mùa trước, ngôi sao người Hy Lạp hứa hẹn mang đến làn gió mới cho hàng công Pháo thủ.
Pháo thủ thành London tiến gần chữ ký thứ ba trong mùa hè khi đạt thỏa thuận với ngôi sao Christos Tzolis của Club Brugge, người sở hữu thống kê 40 bàn thắng và kiến tạo.
Arsenal đang nỗ lực hoàn tất chiêu mộ ngôi sao Christos Tzolis từ Club Brugge với giá khoảng 35 triệu bảng trước ngày 20/7 nhằm củng cố hàng công sau sự ra đi của Leandro Trossard.
Dự đoán máy tính


Thắng
50.8%
Hòa
23.7%
Thắng
25.5%
Club Brugge thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.8%
4-1
2.4%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8.3%
3-1
5.6%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.7%
2-1
9.6%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
5.6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Charleroi thắng
0-1
6.5%
1-2
6.5%
2-3
2.1%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.7%
1-3
2.5%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.4%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%



















































